• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6005:1995

Nồi hơi. Yêu cầu kỹ thuật an toàn về thiết kế, kết cấu, chế tạo. Phương pháp thử

Boilers. Safety engineering requirements of design, construction, manufacture. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8202-1:2009

Bột giấy. Xác định độ thoát nước. Phần 1: Phương pháp Schopper-Riegler

Pulps. Determination of drainability. Part 1: Schopper-Riegler method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5904:1995

Xích neo

Anchor chains

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 5997:1995

Chất lượng nước. Lấy mẫu. Hướng dẫn lấy mẫu nước mưa

Water quality. Sampling. Guidance on the sampling of wet deposition

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8206:2009

Phương tiện bảo vệ cá nhân - Phương tiện chống rơi ngã từ trên cao - Hệ thống dây cứu sinh ngang đàn hồi

Personal protective equipment for protection against falls from a height - Flexible horizontal lifeline systems

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 2613:1993

Amoniac lỏng tổng hợp - Yêu cầu kỹ thuật

Liquid synthetic ammonia - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5903:1995

Bơm tiêm dưới da vô trùng sử dụng một lần tiêm - Bơm tiêm dùng tay

Sterile hypodermic syringes for single use - Syringes for manual use

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 6055:1995

Tem bưu chính

Postage stamps

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 850,000 đ