-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4049:1985Đất trồng trọt. Phương pháp xác định chất mất khi nung Soil - Method for the determination of less on ignition |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4004:1985Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Trang thiết bị Code of practice for grading and building steel coves sea-going ships. Equipment |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4078:1985Tằm dâu. Trứng giống. Phương pháp thử Mulberry silk worms. Breed eggs. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3073:1979Mũi doa côn moóc chuôi côn. Kết cấu và kích thước Morse taper reamers with taper shanks. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4101:1985Thước đo có du xích. Yêu cầu kỹ thuật Vernier gages with slider jaws. Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8360:2010Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) và hỗn hợp propan/propen. Xác định hydrocacbon bằng phương pháp sắc ký khí. Standards Test Method for Dertermination of Hydrocarbons in Liquefied Petroleum (LP) Gases and Propane/Propene Mixtures by Gas Chromatography. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8140:2025Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng chloramphenicol – Phương pháp chuẩn Meat and meat products – Determination of chloramphenicol content – Reference method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6038:1995Ống và phụ tùng polyvinyl clorua (PVC) cứng. Phương pháp xác định và yêu cầu về khối lượng riêng Unplasticized polyvinyl chloride (PVC) pipes and fittings - Determination and specification of density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10186:2014Móng cát gia cố xi măng trong kết cấu áo đường ô tô – Thi công và nghiệm thu Cement Treated Sand Bases for Road Pavement – Specification for Construction and Acceptance |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 4137:1985Phụ tùng đường ống. Van một chiều kiểu một đĩa quay, bằng thép có Pqư = 16MPa Pipeline fittings. Steel swing check valves with single disk for pressure Pa = 16MPa |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 5809:1993Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Thiết bị điện Code of practice for grading and building river ships. Electrical equipments |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 13239-3:2023Công nghệ thông tin – Kiến trúc tham chiếu dữ liệu lớn – Phần 3: Kiến trúc tham chiếu Information technology – Big data reference architecture – Part 3: Reference architecture |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 6007:1995Nồi hơi. Yêu cầu kỹ thuật an toàn về lắp đặt, sử dụng, sửa chữa. Phương pháp thử Boilers. Safety engineering requirements of erection, use, repair. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 4034:1985Máy nông nghiệp. Cày chảo Agricultural machinery. Disk ploughs |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 4166:1985Máy biến áp điện lực và máy kháng điện. Cấp bảo vệ Power transformers and electrical reactors. Degrees of protection |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 6039:1995Chất dẻo. Phương pháp xác định khối lượng riêng và tỷ khối của chất dẻo không xốp Method for dertermining the density and relative density of non - cellular plastics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,096,000 đ | ||||