Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.498 kết quả.
Searching result
| 261 |
TCVN 14380-2:2025Máy và thiết bị xây dựng – Máy nghiền di động – Phần 2: Yêu cầu an toàn và kiểm tra xác nhận Building construction machinery and equipment - Mobile crushers - Part 2: Safety requirements and verification |
| 262 |
TCVN 14381-1:2025Máy và thiết bị xây dựng – Máy xoa và hoàn thiện bề mặt bê tông xi măng – Phần 1: Đặc tính kỹ thuật Building construction machinery and equipment - Machinery for concrete surface floating and finishing - Part 1: Commercial specifications |
| 263 |
TCVN 14381-2:2025Máy và thiết bị xây dựng – Máy xoa và hoàn thiện bề mặt bê tông xi măng – Phần 2: Yêu cầu an toàn và kiểm tra xác nhận Building construction machinery and equipment - Machinery for concrete surface floating and finishing - Part 2: Safety requirements and verification |
| 264 |
TCVN 14383-1:2025Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nguội – Thi công và nghiệm thu – Phần 1: Bê tông nhựa nguội Cold mix asphalt pavement layer – Construction and acceptance – Part 1: Cold mix asphalt concrete |
| 265 |
TCVN 14383-2:2025Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nguội – Thi công và nghiệm thu – Phần 2: Hỗn hợp bê tông nhựa nguội phản ứng với nước dùng để vá sửa mặt đường trong điều kiện ẩm ướt Cold mix asphalt pavement layer – Construction and acceptance – Part 2: Water–reactive cold mix asphalt for road repairing in wet conditions |
| 266 |
TCVN 14384:2025Thạch cao và sản phẩm thạch cao – Phương pháp phân tích hóa học Gypsum and Gypsum Products – Test methods for chemical analysis |
| 267 |
TCVN 14385:2025Kính xây dựng – Kính dán quang điện mặt trời sử dụng trong công trình xây dựng Glass in building – Laminated solar photovoltaic glass for use in buildings |
| 268 |
TCVN 14387:2025Phân bón – Định lượng nấm Penicillium spp. bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR) Fertilizers – Enumeration of Penicillium spp. by colony-count method and confirmation by polymerase chain reaction (PCR) |
| 269 |
TCVN 14388:2025Phân bón – Định lượng nấm Aspergillus spp. bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR) Fertilizers – Enumeration of Aspergillus spp. by colony-count method and confirmation by polymerase chain reaction (PCR) |
| 270 |
TCVN 14389:2025Phân bón – Định lượng Bacillus laterosporus bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR) Fertilizers – Enumeration of Bacillus laterosporus by colony count technique and confirmation by polymerase chain reaction (PCR) |
| 271 |
TCVN 14390:2025Phân bón – Định lượng Bacillus coagulans bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR) Fertilizers - Enumeration of Bacillus coagulans by the colony count technique and confirmation by polymerase chain reaction (PCR) |
| 272 |
TCVN 14391:2025Phân bón – Định lượng Bacillus mycoides bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR) kết hợp giải trình tự gen Fertilizers – Enumeration of Bacillus mycoides by colony count technique and confirmation by polymerase chain reaction and gene sequencing |
| 273 |
TCVN 14392:2025Phân bón – Định lượng Bacillus licheniformis bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR) Fertilizers – Enumeration of Bacillus licheniformis by colony count technique and confirmation by polymerase chain reaction (PCR) |
| 274 |
TCVN 14393:2025Nhà và công trình trong vùng khai thác mỏ và đất lún ướt – Yêu cầu thiết kế Buildings and structures on mining areas and collapsible soils – Design requirements |
| 275 |
TCVN 14394-1:2025Thử nghiệm chịu lửa – Van ngăn cháy cho hệ thống phân phối không khí – Phần 1: Van ngăn cháy cơ khí Fire resistance tests – Fire dampers for air distribution system – Part 1: Mechanical dampers |
| 276 |
TCVN 14394-2:2025Thử nghiệm chịu lửa – Van ngăn cháy cho hệ thống phân phối không khí – Phần 2: Van ngăn cháy trương phồng Fire resistance tests – Fire dampers for air distribution system – Part 2: Intumescent dampers |
| 277 |
TCVN 14395:2025Tín hiệu phát thanh mặt đất công nghệ DAB+ – Yêu cầu kỹ thuật Signal digital audio broadcasting plus DAB+ – Specification |
| 278 |
TCVN 14396:2025Công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ – Yêu cầu thiết kế On-site wastewater treatment works and equipment – Design requirements |
| 279 |
TCVN 14397:2025Hướng dẫn đánh giá kết quả đầu ra của chính sách Guidelines for evaluating policy outcomes |
| 280 |
TCVN 14399:2025Chất dẻo – Polyetylen terephtalat (PET) tái chế Plastics – Recycled polyethylene terephthalate (PET) |
