-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1681:1975Quần áo nam - Cỡ số Men's clothes. Size |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11484:2016Malt – Xác định khả năng đường hóa Malt – Determination of diastatic power |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6111:1996Chụp ảnh bức xạ các vật liệu kim loại bằng tia X và tia gamma. Các quy tắc cơ bản Non-destructive testing radiographic examination of metallic materials by X and gamma rays. Basic rules |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4654-3:2009Quặng sắt. Xác định hàm lượng lưu huỳnh. Phần 3: Phương pháp đốt/hồng ngoại Iron ores. Determination of sulphur content. Part 3: Combustion/infrared method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14639:2026Nhà máy điện hạt nhân – Phòng điều khiển – Thiết kế |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12652:2020Bồn tiểu nữ - Yêu cầu chức năng và phương pháp thử Bidets - Functional requirement and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1464:1986Gỗ xẻ - Phương pháp phòng mục bề mặt Sawn wood - Methods for preserving from surface rot |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 14240-2:2024Hiệu quả năng lượng của tòa nhà – Các chỉ số đối với yêu cầu về hiệu quả năng lượng thành phần của tòa nhà liên quan đến cân bằng năng lượng nhiệt và đặc tính kết cấu tòa nhà – Phần 2: Giải thích và minh chứng cho TCVN 14240-1 (ISO 52018-1) Energy performance of buildings – Indicators for partial EPB requirements related to thermal energy balance and fabric features – Part 2 : Explanation and justification of TCVN 14240-1 (ISO 52018-1) |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 14307-2:2025Sản xuất bồi đắp – Sản xuất bồi đắp dựa trên phương pháp ép đùn vật liệu nhựa – Phần 2: Thiết bị quá trình Additive manufacturing – Material extrusion-based additive manufacturing of plastic materials – Part 2: Process equipment |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 796,000 đ | ||||