-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6578:2014Phương tiện giao thông đường bộ - Mã nhận dạng xe (VIN) - Nội dung và cấu trúc Road vehicles - Vehicle identification number (VIN) - Content and structure |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8021-1:2017Công nghệ thông tin - Kĩ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động - Phân định đơn nhất - Phần 1: Đơn vị vận tải đơn chiếc Information technology - Automatic identification and data capture techniques - Unique identification - Part 1: Individual transport units |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5844:1994Cáp điện lực điện áp đến 35kV - Yêu cầu kỹ thuật chung Power electric cables with voltages up to 35kV - General technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4710:2018Sản phẩm chịu lửa - Gạch samốt Refractory product - Fireclay brick |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14511:2025Phương tiện giao thông đường bộ - Hệ thống an toàn cho trẻ em trên xe cơ giới - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Road vehicles – Child restraint systems – Technical requirements and test methods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14300-8:2025Tấm nhiều lớp ép áp lực cao (HPL, HPDL) – Loại sử dụng nhựa nhiệt rắn (thường gọi là tấm laminate) – Phần 8: Phân loại và yêu cầu kỹ thuật cho tấm laminate có lõi khác loại. High-pressure decorative laminates (HPL, HPDL) – Sheets based on thermosetting resins (Usually called laminates) – Part 8: Classification and specification for alternative core laminates |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||