Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 8721 |
TCVN 9047:2012Kem lạnh thực phẩm chứa sữa và kem lạnh hỗn hợp. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp khối lượng (Phương pháp chuẩn) Milk-based edible ices and ice mixes -- Determination of fat content -- Gravimetric method (Reference method) |
| 8722 |
TCVN 9048:2012Sữa, sản phẩm sữa và thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh. Hướng dẫn định lượng melamine và axit xyanuric bằng sắc kí lỏng. Khối phổ hai lần (LC-MS/MS) Milk, milk products and infant formulae -- Guidelines for the quantitative determination of melamine and cyanuric acid by LC-MS/MS |
| 8723 |
TCVN 9049:2012Thực phẩm. Xác định clostridium botulinum và độc tố của chúng bằng phương pháp vi sinh Foodstuffs - Determination of Clostridium botulinum and its toxins by microbiological method |
| 8724 |
TCVN 9050:2012Thực phẩm. Xác định xơ tổng số, xơ hòa tan và xơ không hòa tan bằng phương pháp enzym. Khối lượng Foodstuffs - Determination of total, soluble, and insoluble dietary fiber by enzymatic - gravimetric method |
| 8725 |
TCVN 9051-1:2012Sữa bột, hỗn hợp kem lạnh dạng bột và phomat chế biến - Xác định hàm lượng lactoza - Phần 1: Phương pháp enzym sử dụng nhóm chức glucoza của lactoza Dried milk, dried ice-mixes and processed cheese -- Determination of lactose content -- Part 1: Enzymatic method utilizing the glucose moiety of the lactose |
| 8726 |
TCVN 9051-2:2012Sữa bột, hỗn hợp kem lạnh dạng bột và phomat chế biến - Xác định hàm lượng lactoza - Phần 1: Phương pháp enzym sử dụng nhóm chức galactoza của lactoza Dried milk, dried ice-mixes and processed cheese -- Determination of lactose content -- Part 2: Enzymatic method utilizing the galactose moiety of the lactose |
| 8727 |
TCVN 9052:2012Phụ gia thực phẩm. Xác định các thành phần hữu cơ Food additives - Determination of organic components |
| 8728 |
TCVN 9064:2012Sơn và nhựa. Phương pháp xác định hoạt tính kháng khuẩn trên bề mặt. Paints and Plastics. Measurement of antibacterial activity on surfaces |
| 8729 |
TCVN 9065:2012Vật liệu chống thấm. Sơn nhũ tương bitum. Waterproofing materials. Emulsified bitumen paints |
| 8730 |
TCVN 9066:2012Tấm trải chống thấm trên cơ sở Bitum biến tính. Yêu cầu kỹ thuật Modified Bituminous Waterproofing membranes. Specifications |
| 8731 |
TCVN 9067-1:2012Tấm trải chống thấm trên cơ sở Bitum biến tính - Phương pháp thử. Phần 1: Xác định tải trọng kéo đứt và độ giãn dài khi đứt. Modified Bituminous Waterproofing membranes - Test methods |
| 8732 |
TCVN 9067-1÷4:2012Tấm trải chống thấm trên cơ sở Bitum biến tính - Phương pháp thử Modified Bituminous Waterproofing membranes - Test methods |
| 8733 |
TCVN 9067-2:2012Tấm trải chống thấm trên cơ sở Bitum biến tính - Phương pháp thử. Phần 2: Xác định độ bền chọc thủng động Modified Bituminous Waterproofing membranes - Test methods |
| 8734 |
TCVN 9067-3:2012Tấm trải chống thấm trên cơ sở Bitum biến tính - Phương pháp thử. Phần 3: Xác định độ bền nhiệt. Modified Bituminous Waterproofing membranes - Test methods |
| 8735 |
TCVN 9067-4:2012Tấm trải chống thấm trên cơ sở Bitum biến tính - Phương pháp thử. Phần 4: Xác định độ thấm nước dưới áp lực thủy tĩnh. Modified Bituminous Waterproofing membranes - Test methods |
| 8736 |
TCVN 9068:2012Vật liệu lọc dạng hạt dùng trong xử lý nước sạch - Yêu cầu kỹ thuật Granular filtering material for water purification - Specifications |
| 8737 |
TCVN 9069:2012Vật liệu lọc dạng hạt dùng trong xử lý nước sạch - Phương pháp thử Granular Filtering Material for Warter Purification - Test methods |
| 8738 |
|
| 8739 |
TCVN 9079:2012Vữa bền hoá gốc polyme – Yêu cầu kỹ thuật Chemical-resistant polymer mortars - Specifications |
| 8740 |
TCVN 9080-1:2012Vữa bền hoá gốc polyme - Phương pháp thử - Phần 1: Xác định độ bền kéo. Chemical-resistant polymer mortars - Test methods |
