-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8925:2012Tinh bò sữa, bò thịt. Đánh giá chất lượng. Dairy and beef cattle semen. Quality evaluation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2698:2007Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định thành phần cất ở áp suất khí quyển Petroleum products. Test method for distillation at atmospheric pressure |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8988:2012Vi sinh vật trong thực phẩm - Phương pháp định lượng vibrio parahaemolyticus Microbiology of foodstuffs - Enumeration of Vibrio parahaemolyticus |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9044:2012Thực phẩm. Xác định d-biotion bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao ( HPLC) Foodstuffs - Determination of total phosphorus content by colorimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 454,000 đ | ||||