-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5612:2007Chè. Xác định tro không tan trong axit Tea. Determination of acid-insoluble ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8032:2009Ổ lăn. Ổ đũa kim gia công áp lực không có vòng trong. Kích thước bao và dung sai Rolling bearings. Needle roller bearings drawn cup without inner ring. Boundary dimensions and tolerances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5084:1990Chè. Xác định tro tan trong nước và tro không tan trong nước Tea. Determination of water-soluble ash and water-insoluble ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6605:2007Cà phê hoà tan. Phương pháp lấy mẫu đối với bao gói có lót Instant coffee. Sampling method for bulk units with liners |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5699-2-10:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-10: Yêu cầu cụ thể đối với máy xử lý sàn và máy cọ rửa: Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-10: Particular requirements for floor treatment machines and wet scrubbing machines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8989:2012Vi sinh vật trong thực phẩm - Phương pháp định lượng aspergillus parasiticus và aspergillus versicolor giả định Microbiology of foodstuffs - Determination of presumptive Aspergillus parasiticus and Aspergillus versicolor |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||