Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.518 kết quả.
Searching result
| 19381 |
|
| 19382 |
|
| 19383 |
|
| 19384 |
TCVN 280:1968Đồ hộp rau qủa. Phương pháp kiểm nghiệm vi sinh vật Canned vegetables and fruits. Microbiological testing |
| 19385 |
|
| 19386 |
|
| 19387 |
TCVN 284:1968Đinh tán mũ côn ghép chắc. Kích thước Tight fitted countersunk head rivets. Dimensions |
| 19388 |
|
| 19389 |
|
| 19390 |
|
| 19391 |
TCVN 289:1968Đinh tán mũ chỏm cầu cổ côn ghép chắc kín. Kích thước Undercut raised countersunk rivets. Dimensions |
| 19392 |
|
| 19393 |
TCVN 251:1967Than đá, antraxit, nửa antraxit. Phương pháp phân tích cỡ hạt bằng sàng Coal, anthracite, half anthracite. Size analysis |
| 19394 |
|
| 19395 |
|
| 19396 |
|
| 19397 |
|
| 19398 |
TCVN 194:1966Trục và gối trục. Tên gọi và định nghĩa Shafts and pillow blocks. Nomenclature and definitions |
| 19399 |
|
| 19400 |
|
