Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.518 kết quả.
Searching result
| 19221 |
TCVN 1599:1974Quần áo bảo hộ lao động dùng cho nam công nhân luyện kim Protective clothes used for metallurgy workers |
| 19222 |
|
| 19223 |
|
| 19224 |
|
| 19225 |
|
| 19226 |
TCVN 1437:1973Máy nông nghiệp - máy phun thuốc trừ dịch hại cho cây trồng - phương pháp thử Mist and duster power - Method of testing |
| 19227 |
TCVN 1438:1973Máy phun thuốc nước trừ dịch hại cho cây trồng. Nắp vòi phun, lõi vòi phun Fluid pesticide sprayers. Nozzle covers, nozzle cores |
| 19228 |
TCVN 1439:1973Bàn ghế học sinh. Cỡ số và kích thước cơ bản Tables and benches for school pupils. Sizes and basic dimensions |
| 19229 |
|
| 19230 |
|
| 19231 |
|
| 19232 |
TCVN 1443:1973Điều kiện khí hậu của môi trường sử dụng sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử Climatic conditions for use of electrotechnical and radioelectronic equipments and devices |
| 19233 |
|
| 19234 |
|
| 19235 |
TCVN 1446:1973Natri silic florua kỹ thuật. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Sodium silicofluoride. Specifications and test methods |
| 19236 |
|
| 19237 |
|
| 19238 |
|
| 19239 |
|
| 19240 |
TCVN 1266:1972Máy nông nghiệp. Nguyên tắc đặt tên gọi và ký hiệu Agricultural machinery. Principles for designations and symbols |
