Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.511 kết quả.
Searching result
| 15381 |
TCVN 2616:1993Amoniac lỏng tổng hợp. Phương pháp xác định hàm lượng nước Liquid synthetic ammonia. Determination of water content |
| 15382 |
TCVN 2617:1993Amoniac lỏng tổng hợp. Phương pháp xác định hàm lượng dầu Liquid synthetic ammonia. Determination of oil content |
| 15383 |
TCVN 2618:1993Amoniac lỏng tổng hợp. Phương pháp xác định hàm lượng sắt Liquid synthetic ammonia. Determination of iron content |
| 15384 |
|
| 15385 |
TCVN 2626:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định nhiệt độ đông đặc của axit béo Vegetable oils. Determination of solidification point of fatty acids |
| 15386 |
TCVN 2627:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định màu sắc, mùi và độ trong Vegetable oils. Determination of colour, odour and clarity |
| 15387 |
TCVN 2628:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định chỉ số Reichert-Meisol và chỉ số Polenske Vegetable oils. Determination of Reichert-Messol and Polenske values |
| 15388 |
|
| 15389 |
TCVN 2630:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định điểm nóng chảy Vegetable oils. Determination of melting point |
| 15390 |
TCVN 2631:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định hàm lượng nước và chất bay hơi Vegetable oils. Determination of moisture and volatile matter content |
| 15391 |
TCVN 2632:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định chỉ số peroxit Vegetable oils. Determination of peroxide value |
| 15392 |
TCVN 2633:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định chỉ số xà phòng hóa Vegetable oils. Determination of saponification value |
| 15393 |
TCVN 2634:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định chỉ số iot Vegetable oils. Determination of iodine value |
| 15394 |
TCVN 2635:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định hàm lượng chất không xà phòng hóa Vegetable oils. Determination of unsaponifiable matter content |
| 15395 |
TCVN 2636:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định hàm lượng tro Vegetable oils. Determination of ash content |
| 15396 |
TCVN 2637:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định tạp chất không tan Vegetable oils. Determination of insoluble impurities content |
| 15397 |
TCVN 2638:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định hàm lượng xà phòng Vegetable oils. Determination of soap content |
| 15398 |
TCVN 2639:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định chỉ số axit Vegetable oils. Determination of acid value |
| 15399 |
TCVN 2640:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định chỉ số khúc xạ Vegetable oils. Determination of refraction index |
| 15400 |
TCVN 2641:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định điểm cháy Vegetable oils. Determination of flash point |
