-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6238-2:2008An toàn đồ chơi trẻ em. phần 2: Yêu cầu chống cháy Safety of toys. Part 2: Flammability |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1078:1985Phân lân canxi magie Calcium magnesium phosphorus fertilizer |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4241:1986Vòng chặn phẳng đàn hồi lệch tâm dùng cho trục và rãnh lắp vòng chặn. Kích thước Retaining spring flat eccentric rings for shafts and grooves for them - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9555:2013Da - Phép thử hóa - Xác định hàm lượng các chất bảo quản (TCMTB, PCMC, OPP, OIT) có trong da bằng sắc ký lỏng Leather.Chemical tests.Determination of the preservative (TCMTB, PCMC, OPP, OIT) content in leather by liquid chromatography |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14567:2025Ứng dụng đường sắt – Hệ thống quản lý chất lượng đường sắt – TCVN ISO 9001:2015 và các yêu cầu cụ thể để áp dụng trong lĩnh vực đường sắt Railway applications – Railway quality management system – ISO 9001:2015 and specific requirements for application in the railway sector |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9566:2013Composite. Prepreg. Xác định lượng nhựa trào. Composites. Prepregs. Determination of resin flow |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9559:2013Dung cụ thí nghiệm bằng thủy tinh - Bình tỷ trọng Laboratory glassware.Pyknometers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2629:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định tỷ khối Vegetable oils. Determination of density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||