• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1054:1986

Chè đọt tươi. Phương pháp xác định lượng nước ngoài đọt

Tea leaves. Determination of water quantity on surface of tea leaves

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 1053:1986

Chè đọt tươi. Phương pháp xác định hàm lượng bánh tẻ

Tea leaves. Determination of fiber

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7776:2008

Đánh giá sự phù hợp. Hướng dẫn về hệ thống chứng nhận sản phẩm của bên thứ ba

Conformity assessment. Guidance on a third-party certification system for products

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 2628:1993

Dầu thực vật. Phương pháp xác định chỉ số Reichert-Meisol và chỉ số Polenske

Vegetable oils. Determination of Reichert-Messol and Polenske values

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2629:1993

Dầu thực vật. Phương pháp xác định tỷ khối

Vegetable oils. Determination of density

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ