-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5742:1993Protectơ nhôm. Phương pháp xác định dung lượng và điện thế Aluminium protector. Capacity and potential testing procedures |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5750:1993Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định nấm men và nấm mốc Animal feeding stuffs. Method for enumeration of yeasts and moulds |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2636:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định hàm lượng tro Vegetable oils. Determination of ash content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||