Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

19481

TCVN 207:1966

Ren ống hình côn - Kích thước cơ bản

Pipe tape thread. Basic dimensions

19482

TCVN 208:1966

Ren ống hình côn - Dung sai

Pipe tape thread. Tolerances

19483

TCVN 209:1966

Ren hình thang có đường kính 10-640 mm. Kích thước cơ bản

Trapezoidal screw threads with diameters from 10 to 640 mm. Basic dimensions

19484

TCVN 210:1966

Dung sai của ren hình thang có đường kính 10-300 mm

Trapezoidal screw threads with diameters from 10 to 300 mm tolerances

19485

TCVN 211:1966

Ren đinh vít dùng cho gỗ. Kích thước

Screw threads used for wood. Dimensions

19486

TCVN 212:1966

Cách đánh dấu các chi tiết có ren trái

Marks for details with left thread

19487

TCVN 214:1966

Truyền động bánh răng. Tên gọi, ký hiệu, định nghĩa

Gearing. Vocabulary and symbols

19488

TCVN 219:1966

Hệ thống quản lý bản vẽ

Technical drawings management system

19489

TCVN 220:1966

Hệ thống quản lý bản vẽ - Các loại bản vẽ và tài liệu kỹ thuật 

Technical drawings management system. Types of technical drawings and technical documents

19490

TCVN 221:1966

Hệ thống quản lý bản vẽ - Yêu cầu chung đối với bản vẽ chế tạo

Technical drawings. General requirements for technical documents of production

19491

TCVN 222:1966

Hệ thống quản lý bản vẽ - Khung tên và bảng kê trên các bản vẽ và tài liệu kỹ thuật 

Technical drawings. Basic inscriptions and list of technical drawings and technical documents

19492

TCVN 223:1966

Hệ thống quản lý bản vẽ. Ký hiệu các bản vẽ và tài liệu kỹ thuật của sản phẩm sản xuất chính

Technical drawings. Coding drawings and technical documents of main products

19493

TCVN 224:1966

Hệ thống quản lý bản vẽ - Tài liệu kỹ thuật của sản phẩm sản xuất chính

Technical drawings. Technical documents of main products

19494

TCVN 225:1966

Hệ thống quản lý bản vẽ - Quy tắc ghi sửa đổi trên bản vẽ và tài liệu kỹ thuật của sản phẩm sản xuất chính

Technical drawings. Rules of amendment in technical documents of products

19495

TCVN 226:1966

Hệ thống quản lý bản vẽ. Bản vẽ sửa chữa của sản phẩm sản xuất chính

Technical drawings. Repairing drawings of main products

19496

TCVN 227:1966

Hệ thống quản lý bản vẽ - Cách gấp các bản in của bản vẽ 

System for design documentation The folding of drawing.

19497

TCVN 176:1965

Vật liệu chịu lửa - phương pháp xác định độ bền nén

Refactory materials - Method for determination of compressive strength

19498

TCVN 177:1965

Vật liệu chịu lửa - phương pháp xác định khối lượng riêng

Refractory materials - Method for determination of specific mass

19499

TCVN 178:1965

Vật liệu chịu lửa - Phương pháp xác định khối lượng thể tích, độ hút nước, độ xốp biểu kiến và độ xốp thực

Refractories - Methods of determination of bulk density, water absorption, apparent porosity and true porosity

19500

TCVN 179:1965

Vật liệu chịu lửa - phương pháp xác định độ chịu lửa

Refactory materials - Method for determination of refractory capacity

Tổng số trang: 980