• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3671:1981

Lợn cái giống Ba xuyên. Phân cấp chất lượng

Ba xuyen breed bows. Quality gradation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5131:1993

ấm điện. Phương pháp thử

Electric kettles. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7835-E14:2014

Vật liệu dệt - Phương pháp xác định độ bền màu - Phần E14: Độ bền màu với quá trình tạo nỉ trong môi trường axít: Điều kiện nhẹ

Textiles - Tests for colour fastness - Part E14: Colour fastness to acid-felting: Mild

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5337:1991

Ăn mòn kim loại. Tính xâm thực ăn mòn khí quyển. Phân loại

Corrosion of metals. Atmospheric errosion properties. Clasification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7196:2002

Mồi nổ VE-05A. Yêu cầu kỹ thuật

VE-05A primer. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 13162:2020

Dụng cụ tránh thai cơ học - Màng ngăn tránh thai bằng cao su thiên nhiên và cao su silicon có thể tái sử dụng - Yêu cầu và thử nghiệm

Mechanical contraceptives - Reusable natural and silicone rubber contraceptive diaphragms - Requirements and tests

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 7195:2002

Ngói tráng men

Glazed roofing tiles

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 3615:1981

Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 2d (tinh)

Studs with threaded parts of 2d (finished)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 5890:1995

Vật liệu kim loại - Ống - Thử nong rộng

Metallic materials - Tube - Drift expanding test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 214:1966

Truyền động bánh răng. Tên gọi, ký hiệu, định nghĩa

Gearing. Vocabulary and symbols

188,000 đ 188,000 đ Xóa
11

TCVN 12696-3:2020

Thử nghiệm phản ứng với lửa - Khả năng bắt cháy của sản phẩm dưới tác động trực tiếp của ngọn lửa - Phần 3: Thử nghiệm với nhiều nguồn lửa

Reaction to fire tests — Ignitability of products subjected to direct impingement of flame — Part 3: Multi-source test

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 6099-4:1996

Kỹ thuật thử nghiệm điện áp cao. Phần 4: Hướng dẫn áp dụng các thiết bị đo

High-voltage test techniques. Part 4: Application guide for measuring devices

184,000 đ 184,000 đ Xóa
13

TCVN 5699-2-63:2001

An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-63: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị dùng để đun nóng chất lỏng và đun sôi nước dùng trong dịch vụ thương mại

Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-63: Particular requirements for commercial electric water boilers and liquid heaters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 6627-11:2008

Máy điện quay. Phần 11: Bảo vệ nhiệt

Rotating electrical machines. Part 11: Thermal protection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 227:1966

Hệ thống quản lý bản vẽ - Cách gấp các bản in của bản vẽ 

System for design documentation The folding of drawing.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,572,000 đ