-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 279:1968Dao chặt Knives |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 198:1966Kim loại - Phương pháp thử uốn Metals - Method of bending test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 271:1968Mai Spades |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 220:1966Hệ thống quản lý bản vẽ - Các loại bản vẽ và tài liệu kỹ thuật Technical drawings management system. Types of technical drawings and technical documents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||