-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13202:2020Phương tiện giao thông đường bộ – Phần nhô ra ngoài của ô tô – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles - Vehicle external projections – Requirements and test methods in type approval |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 214:1966Truyền động bánh răng. Tên gọi, ký hiệu, định nghĩa Gearing. Vocabulary and symbols |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 223:1966Hệ thống quản lý bản vẽ. Ký hiệu các bản vẽ và tài liệu kỹ thuật của sản phẩm sản xuất chính Technical drawings. Coding drawings and technical documents of main products |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 219:1966Hệ thống quản lý bản vẽ Technical drawings management system |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 438,000 đ | ||||