Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

18741

TCVN 2002:1977

Máy doa nằm. Độ chính xác

Broaching machines. Norms of accuracy

18742

TCVN 2003:1977

Vòng đệm cao su có mặt cắt tròn để làm kín các thiết bị thuỷ lực và khí nén

Rubber O-ring gaskets for hydraulic and pneumatic systems

18743

TCVN 2004:1977

Bơm bánh răng thủy lực. Thông số cơ bản

Gear hydraulic pumps. Basic parameters

18744

TCVN 2005:1977

Bộ lọc của hệ thủy lực và bôi trơn. Thông số cơ bản

Filters for hydraulic and lubricatiing systems. Basic parameters

18745

TCVN 2006:1977

Acquy thuỷ lực. Thông số cơ bản

Hydraulic accumulators. Basic parameters

18746

TCVN 2007:1977

Thiết bị thuỷ lực và khí nén. Thông số cơ bản

Hydraulic and pneumatic equipments. Basic parameters

18747

TCVN 2008:1977

Động cơ bánh răng thủy lực. Thông số cơ bản

Gear hydraulic motors. Basic parameters

18748

TCVN 2009:1977

Động cơ cánh quạt thủy lực. Thông số cơ bản

Vane hydraulic motors - Rangers of basic parameters

18749

TCVN 2010:1977

Xilanh lồng thủy lực và khí nén. Thông số cơ bản

Hydraulic and pneumatic teloscoping cylinders. Basic parameters

18750

TCVN 2011:1977

Bơm pittông thủy lực. Thông số cơ bản

Piston hydraulic pumps. Basic parameters

18751

TCVN 2012:1977

Động cơ pittông thủy lực. Thông số cơ bản

Piston hydraulic motors. Basic parameters

18752

TCVN 2013:1977

Thùng chứa dùng cho hệ thuỷ lực và bôi trơn. Dung tích danh nghĩa

Reservoirs for hydraulic and lubricating systems - Nominal volumes

18753

TCVN 2014:1977

Xilanh thủy lực và khí nén. Thông số cơ bản

Hydraulic and pneumatic cylinders. Basic parameters

18754

TCVN 2015:1977

Lưu lượng danh nghĩa của chất lỏng

Nominal flows of liquid

18755

TCVN 2016:1977

Bơm và động cơ thể tích. Thể tích làm việc

Positive displacement pumps and motors - Capacity per revolution

18756

TCVN 2017:1977

Hệ thuỷ lực, khí nén và hệ bôi trơn. Đường kính quy ước

Hydraulic, pneumatic and lubricating systems - Moninal diameters

18757

TCVN 2018:1977

Lò xo xoắn trụ nén và kéo bằng thép mặt cắt tròn. Phân loại

Cylindrical helical compression (tension) springs made of round steel - Classification

18758

TCVN 2019:1977

Lò xo xoắn trụ nén và kéo bằng thép mặt cắt tròn. Phương pháp xác định kích thước của lò xo

Methods of Calculating of dimension ralating to cylindrical helical compression (tension) springs made of round steel

18759

TCVN 2020:1977

Lò xo xoắn trụ nén và kéo loại I cấp 1 bằng thép mặt cắt tròn. Thông số cơ bản

Cylindrical helical compression (tension) springs of I class and of 1 category made of round steel - Main parameters of coils

18760

TCVN 2021:1977

Lò xo xoắn trụ nén và kéo loại I cấp 2 bằng thép mặt cắt tròn. Thông số cơ bản

Cylindrical helical compression (tension) springs of I class and of 2 category made of round steel - Main parameters of coils

Tổng số trang: 980