-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2155:1977Nhíp máy kéo. Yêu cầu kỹ thuật Tractor springs. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2163:1977Cạp bánh lốp C-8. Lưỡi cắt C-8 tyred scrapers. Blades |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2165:1977Bánh răng trụ của bộ truyền Nôvikốp - Môđun Novikov spur gears - Modules |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2164:1977Máy xọc. Kích thước cơ bản Slotters. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2150:1977Thùng chứa dùng cho hệ thuỷ lực và bôi trơn. Yêu cầu kỹ thuật chung Reservoirs for hydraulic and lubricating systems. General specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2019:1977Lò xo xoắn trụ nén và kéo bằng thép mặt cắt tròn. Phương pháp xác định kích thước của lò xo Methods of Calculating of dimension ralating to cylindrical helical compression (tension) springs made of round steel |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||