Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.695 kết quả.

Searching result

6521

TCVN 11090:2015

Dụng cụ thí nghiệm bằng chất dẻo. Đĩa petri dùng một lần cho thử nghiệm vi sinh. 17

Plastics laboratory ware -- Single-use Petri dishes for microbiological procedures

6522

TCVN 11091:2015

Da – Da bò và da ngựa nguyên liệu – Phương pháp xén diềm

Leather – Raw hides of cattle and horses – Method of trim

6523

TCVN 11092:2015

Da – Da bò và da ngựa nguyên liệu – Bảo quản bằng phương pháp ướp muối xếp lớp

Leather – Raw hides of cattle and horses – Preservation by stack salting

6524

TCVN 11093:2015

Da – Xác định tổng hàm lượng silic – Phương pháp đo phổ khử molybdosilicat

Leather – Determination of total silicon content – Reduced molybdosilicate spectrometric method

6525

TCVN 11095:2015

Da – Phương pháp đo diện tích

Leather – Measurement of area

6526

TCVN 11096:2015

Da – Phép thử cơ lý – Xác định độ thẩm thấu hơi nước

Leather – Physical and mechanical tests – Determination of water vapour permeability

6527

TCVN 11097:2015

Da – Phép thử độ bền màu – Độ bền màu với giặt nhẹ

Leather – Tests for colour fastness – Colour fastness to mild washing

6528

TCVN 11098:2015

Da – Phép thử cơ lý – Xác định đặc tính tạo mù

Leather – Physical and mechanical tests – Determination of fogging characteristics

6529

TCVN 11099:2015

Da – Phép thử cơ lý – Xác định sự thay đổi kích thước

Leather – Physical and mechanical tests – Determination of dimensional change

6530

TCVN 11100:2015

Da – Nhận biết da bằng kính hiển vi

Leather – Identification of leather with microscopy

6531

TCVN 11101:2015

Da – Phép thử cơ lý – Xác định độ dày lớp phủ bề mặt

Leather – Physical and mechanical tests – Determination of surface coating thickness

6532

TCVN 11102:2015

Da – Phép thử cơ lý – Xác định độ mềm

Leather – Physical and mechanical tests – Determination of softness

6533

TCVN 11103:2015

Da – Xác định độ phản xạ bề mặt

Leather – Determination of surface reflectance

6534

TCVN 11104-1:2015

Da – Phép thử cơ lý để xác định độ bám bẩn – Phần 1: Phương pháp chà xát (Martindale)

Leather – Physical and mechanical test methods for the determination of soiling – Part 1: Rubbing (Martindale) method

6535

TCVN 11104-2:2015

Da – Phép thử cơ lý để xác định độ bám bẩn – Phần 2: Phương pháp trộn đảo

Leather – Physical and mechanical test methods for the determination of soiling – Part 2: Tumbling method

6536

TCVN 11105:2015

Gốm mịm (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao câp) - Nguồn sáng để thử nghiệm vật liệu bán dẫn xúc tác quang sử dụng trong môi trường ánh sáng trong phòng. 13

Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -- Light source for testing semiconducting photocatalytic materials used under indoor lighting environment

6537

TCVN 11106:2015

Gốm mịm (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao câp) - Xác định độ bền rạn nứt của gốm silic nitrua dùng cho viên bi ổ lăn tại nhiệt độ phòng bằng phương pháp rạn ấn lõm (IF). 12

Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -- Test method for fracture resistance of silicon nitride materials for rolling bearing balls at room temperature by indentation fracture (IF) method

6538

TCVN 11107:2015

Gốm mịm (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao câp) - Xác định độ mỏi tiếp xúc lăn của gốm silic nitrua tại nhiệt độ phòng bằng phương pháp lăn bi trên mặt phẳng. 16

Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -- Test method for rolling contact fatigue of silicon nitride ceramics at room temperature by balls-on-flat method

6539

TCVN 11108:2015

Gốm mịm (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao câp) - Phương pháp xác định hoạt tính kháng khuẩn của vật liệu bán dẫn xúc tác quang trong môi trường ánh sáng trong phòng. 17

Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -- Test method for antibacterial activity of semiconducting photocatalytic materials under indoor lighting environment

6540

TCVN 11109:2015

Cốt Composit Polyme

Fiber-reinforced polymer bar

Tổng số trang: 985