-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6265:1997Sữa và các sản phẩm sữa. Định lượng đơn vị khuẩn lạc nấm men và/hoặc nấm mốc. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 25oC Milk and milk products. Enumeration of colony forming units of yeasts and/or moulds. Colony count technique at 250C |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6267:1997Sữa và các sản phẩm sữa. Lấy mẫu. Kiểm tra theo dấu hiệu định lượng Milk and milk products. Sampling. Inspection by variables |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9899-1:2013Phương pháp đo ESL. Phần 1: Tụ điện có chân bằng dây dẫn dùng trong thiết bị điện tử ESL measuring method. Part 1: Capacitors with lead terminal for use in electronic equipment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11109:2015Cốt Composit Polyme Fiber-reinforced polymer bar |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 496,000 đ | ||||