Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.286 kết quả.

Searching result

11661

TCVN 1055:1986

Thuốc thử. Phương pháp chuẩn bị các thuốc thử, dung dịch và hỗn hợp phụ dùng trong phân tích

Reagents. Mehtods for the preparation of supplementary of reagents and solutions used in analysis

11662

TCVN 1056:1986

Thuốc thử. Phương pháp chuẩn bị các dung dịch cho phân tích trắc quang và phân tích đục khuếch tán

Reagents. Preparation of solutions for colorimetric and nephelometric analysis

11663

TCVN 1074:1986

Gỗ tròn - Phân hạng chất lượng theo khuyết tật

Round timber - Specifications based on its defects

11664
11665

TCVN 1084:1986

Máy búa rèn khí nén. Thông số và kích thước cơ bản

Pneumatic power forging hammers. Basic dimensions and parameters

11666

TCVN 1269:1986

Chiếu. Kích thước cơ bản

Mat. Dimensions

11667

TCVN 1272:1986

Thuốc thử và hóa chất tinh khiết đặc biệt. Phương pháp Complexon xác định hàm lượng chất chính

Reagents and super pura chemicals. Complexometric method for determination of basic matters content

11668

TCVN 1440:1986

Đồ hộp qủa. Mận nước đường

Canned fruits. Plum in syrup

11669

TCVN 1458:1986

Chè đọt khô. Phương pháp thử

Raw tea - Test methods

11670
11671

TCVN 1540:1986

Thức ăn chăn nuôi - Phương pháp xác định độ nhiễm côn trùng

Animal feeding stuffs - Determination of insects infection

11672

TCVN 1687:1986

Truyền động bánh răng côn và hypoit. Dung sai

Bevel and hypoid gear drives. Tolerances

11673

TCVN 1699:1986

Hạt giống lúa. Tên gọi và định nghĩa

Rice seeds. Nomenclature and definitions

11674

TCVN 1749:1986

Vải dệt thoi. Phương pháp lấy mẫu để thử

Woven fabrics. Sampling for testing

11675

TCVN 1750:1986

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ ẩm

Textiles. Determination of moisture

11676

TCVN 1753:1986

Vải dệt thoi. Phương pháp xác định mật độ sợi

Woven fabrics. Determination of density of yarn

11677

TCVN 1754:1986

Vải dệt thoi. Phương pháp xác định độ bền kéo đứt và độ giãn đứt

Woven fabrics. Determination of breaking load and elongation at break

11678

TCVN 2040:1986

Chốt côn có ren trong

Taper pins with internal thread

11679

TCVN 2041:1986

Chốt côn. Kích thước

Taper pins

11680

TCVN 2042:1986

Chốt trụ. Kích thước

Cylindrical pins

Tổng số trang: 615