• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11715:2016

Vòi nước vệ sinh – Van trộn cơ khí (PN10) – Yêu cầu kỹ thuật chung

Sanitary tapware – Mechanical mixing valves (PN 10) – General technical specification

184,000 đ 184,000 đ Xóa
2

TCVN 2100-1:2013

Sơn và vecni. Phép thử biến dạng nhanh (Độ bền va đập). Phần 1: Phép thử tải trọng rơi, mũi ấn có diện tích lớn

Paints and varnishes. Rapid-deformation (impact resistance) tests. Part 1: Falling-weight test, large-area indenter

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11953-13:2018

Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Phương pháp thử và thiết bị thử – Phần 13: Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp sử dụng khí thở tái tạo và phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp chuyên dụng để thoát hiểm trong hầm mỏ: Phép thử gộp chung nồng độ khí, nhiệt độ, độ ẩm, công thở, sức cản thở, độ đàn hồi và khoảng thời gian thở

Respiratory protective devices – Methods of test and test equipment – Part 13: RPD using regenerated breathable gas and special application mining escape RPD: Consolidated test for gas concentration, temperature, humidity, work of breathing, breathing resistance, elastance and duration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN ISO/TS 15000-2:2007

Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng kinh doanh điện tử (ebXML). Phần 2: Quy định kỹ thuật về dịch vụ thông điệp (ebMS)

Electronic business eXtensible Markup Language (ebXML). Part 2: Message service specification (ebMS)

352,000 đ 352,000 đ Xóa
5

TCVN 5838:1994

Nhôm và hợp kim nhôm. Thanh, thỏi, ống và profin. Yêu cầu kỹ thuật chung

Aluminium and aluminium alloys. Rods, bars, tubes and profiles. General technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11756-2:2017

Đất, đá, quặng titan - Phần 2: Xác định hàm lượng sắt tổng số, sắt (II) - Phương pháp chuẩn độ

Soils, rocks titanium ores - Part 2: Determination of total of iron, iron (II) content - Titrimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 10041-2:2013

Vật liệu dệt. Phương pháp thử cho vải không dệt. Phần 2: Xác định độ dày

Textiles. Test methods for nonwovens. Part 2: Determination of thickness

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 5987:1995

Chất lượng nước. Xác định nitơ ken-đan (KJELDAHL). Phương pháp sau khi vô cơ hoá với Selen

Water quality. Determination of Kjeldahl nitrogen. Method after mineralization with selenium

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 8645:2011

Công trình thủy lợi - Yêu cầu kỹ thuật khoan phụt xi măng vào nền đá

Hydraulic structures - Technical requirements for drilling and injecting cement into rock foundation

196,000 đ 196,000 đ Xóa
10

TCVN 1565:1985

Nắp ổ lăn. Nắp trung bình có vòng bít, đường kính từ 110 đến 400 mm. Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks. Medium end caps with cup seal for diameters from 110 till 400 mm. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 9053:2018

Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Từ vựng

Electrically propelled road vehicles – Vocabulary

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 1728:1985

Động cơ điezen và động cơ ga. Thanh truyền. Yêu cầu kỹ thuật

Diesel and gas engines. Connecting rods. Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 7144-4:2002

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Phần 4: Điều chỉnh tốc độ

Reciprocating internal combustion engines. Performance. Part 4: Speed governing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 4324:1986

Bút máy nắp kim loại

Fountain pens with metallic caps

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 6790:2001

Giường bệnh nhân đa năng

Universal patient bed

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 4295:1986

Đậu hạt. Phương pháp thử

Pea bean. Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 2744:1986

Thuốc trừ dịch hại. Phương pháp xác định hàm lượng nước

Pesticides - Method for the determination of water contents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,882,000 đ