-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3974:2007Muối thực phẩm Food grade salt |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2046:2009Động cơ điezen. Vòi phun. Yêu cầu kỹ thuật chung Diesel injectors. Injectors. General technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1699:1986Hạt giống lúa. Tên gọi và định nghĩa Rice seeds. Nomenclature and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||