-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14196:2024Dịch vụ du lịch – Đại lý lữ hành và doanh nghiệp lữ hành – Thuật ngữ và định nghĩa Tourism services – Travel agencies and tour operators – Terminology |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 269:1986Máy bào ngang. Kích thước cơ bản Shapers. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 266,000 đ | ||||