Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.186 kết quả.
Searching result
| 10761 |
|
| 10762 |
TCVN 5712:1999Công nghệ thông tin. Bộ mã ký tự tiếng Việt 8 bit Information technology. 8 bit coded Vietnamese character set |
| 10763 |
|
| 10764 |
TCVN 5831:1999Máy phát hình các thông số cơ bản và phương pháp đo Television broacasing transmitters basic parameters and methods of measurement |
| 10765 |
TCVN 6190:1999Ổ cắm và phích cắm điện dùng trong gia đình và các mục đích tương tự. Kiểu và kích thước cơ bản Plugs and socket-outlets for household and similar purposes. Types and main dimensions |
| 10766 |
|
| 10767 |
|
| 10768 |
TCVN 6473:1999Acquy kiềm sắt niken dùng cho mỏ hầm lò Alkaline nikel-iron batteries for underground mine |
| 10769 |
|
| 10770 |
TCVN 6481:1999Đui đèn dùng cho bóng đèn huỳnh quang dạng ống và đui stacte Lampholders for tubular fluorescent lamps and starterholders |
| 10771 |
|
| 10772 |
TCVN 6483:1999Dây trần có sợi tròn xoắn thành các lớp đồng tâm dùng cho đường dây tải điện trên không Round wire concentric lay overhead electrical stranded conductors |
| 10773 |
TCVN 6484:1999Khí đốt hoá lỏng (LPG) - Xe bồn vận chuyển - Yêu cầu an toàn về thiết kế, chế tạo và sử dụng Liquefied petroleum gas (LPG) - Vehicles used in the transportation - Safety requirements of design, manufacture and using |
| 10774 |
TCVN 6485:1999Khí đốt hóa lỏng (LPG) – Nạp khí vào chai có dung tích nước đến 150 lít – Yêu cầu an toàn Liquefied petrolium gas (LPG) – The filling in transportable containers of up to 150 liter water capacity – safety requirements |
| 10775 |
TCVN 6487:1999Bột canh iốt. Phương pháp xác định hàm lượng iốt Iodated seasoning powder. Method for determination of iodate content |
| 10776 |
TCVN 6490:1999Chất lượng nước. Xác định florua. Xác định tổng florua liên kết với các chất vô cơ sau khi phân huỷ và chưng cất Water quality. Determination of fluoride. Part 2: Determination of inorganically bound total fluoride after digestion and distillation |
| 10777 |
TCVN 6491:1999Chất lượng nước. Xác định nhu cầu oxy hoá học Water quality. Determination of the chemical oxigen demand |
| 10778 |
TCVN 6495-1:1999Chất lượng đất. Từ vựng. Phần 1: Thuật ngữ và định nghĩa liên quan đến bảo vệ và ô nhiễm đất Soil quality. Vocabulary. Part 1: Terms and definitions relating to the protection and pollution of the soil |
| 10779 |
TCVN 6498:1999Chất lượng đất. Xác định nitơ tổng. Phương pháp Kendan (Kjeldahl) cải biên Soil quality. Determination of total nitrogen. Modifierd Kejldahl method |
| 10780 |
TCVN 6499:1999Chất lượng đất. Xác định photpho. Phương pháp quang phổ xác định phôtpho hoà tan trong dung dịch natri hiđrocacbonat Soil quality. Determination of phosphorus. Spectrometric determination of phosphorus soluble in sodium hydrogen carbonate solution |
