-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10958-1:2015Khí tượng học. Đo lường gió. Phần 1: Phương pháp thử tính năng của phong kế cánh quay trong ống khí động. 24 Meteorology -- Wind measurements -- Part 1: Wind tunnel test methods for rotating anemometer performance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6688-3:2000Sản phẩm sữa và thực phẩm từ sữa. Xác định hàm lượng chất béo bằng phương pháp khối lượng Weibull-berntrop (phương pháp chuẩn). Phần 3: Các trường hợp đặc biệt Milk products and milk-based foods. Determination of fat content by the Weibull-Berntrop gravimetric method (Reference method). Part 3: Special cases |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6659:2000Chất lượng nước. Xác định sunfua dễ giải phóng Water quality. Determination of easily released sulfide |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||