-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6656:2000Chất lượng đất. Xác định hàm lượng sunfat tan trong nước và tan trong axit Soil quality. Determination of water-soluble and acid-soluble sulfate |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6652:2000Chất lượng đất. Xác định các hyđrocacbon thơm đa nhân. Phương pháp sử dụng sắc ký lỏng cao áp Soil quality. Determination of polynuclear aromatic hydrocarbons. Method using high - performance liquid chromatography |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6659:2000Chất lượng nước. Xác định sunfua dễ giải phóng Water quality. Determination of easily released sulfide |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||