-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7577-2:2006Bánh răng trụ. Hệ thống độ chính xác ISO. Phần 2: Định nghĩa và các giá trị cho phép của sai lệnh hỗn hợp hướng kính và độ đảo hướng kính Cylindrical gears. ISO system of accuracy. Part 2: Definitions and allowable values of deviations relevant to radial composite deviations and runout information |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9696-4:2013Công nghệ thông tin. Liên kết hệ thống mở. Mô hình tham chiếu cơ sở. Phần 4: Khung tổng quát về quản lý Information processing systems. Open Systems Interconnection. Basic Reference Model. Part 4: Management framework |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4307:2005Than. Phương pháp xác định tỷ lệ dưới cỡ hoặc trên cỡ Coal. Method for determination of undersized or oversized proportions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10626:2015Phụ gia thực phẩm. Axit BENZOIC. 12 Food additives. Benzoic acid |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9946-2:2013Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng hệ thống lấy mẫu chấp nhận để kiểm tra các cá thể đơn chiếc trong lô - Phần 2: Lấy mẫu định tính Guidance on the selection and usage of acceptance sampling systems for inspection of discrete items in lots -- Part 2: Sampling by attributes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6652:2000Chất lượng đất. Xác định các hyđrocacbon thơm đa nhân. Phương pháp sử dụng sắc ký lỏng cao áp Soil quality. Determination of polynuclear aromatic hydrocarbons. Method using high - performance liquid chromatography |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||