Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.268 kết quả.

Searching result

10161

TCVN 7529:2005

Kính xây dựng. Kính màu hấp thụ nhiệt

Glass in building. Heat absorbing tint glass

10162

TCVN 7530:2005

Săm ô tô

Inner tubes for automobile tires

10163

TCVN 7531-1:2005

Định nghĩa một số thuật ngữ sử dụng trong công nghiệp lốp. Phần 1: Lốp hơi

Definitions of some terms used in the tyre industry. Part 1: Pneumatic tyres

10164

TCVN 7532:2005

Lốp xe ôtô con. Kiểm tra xác nhận các tính năng của lốp. Phương pháp thử phòng thí nghiệm

Passenger car tyres. Verifying tyre capabilities. Laboratory test methods

10165

TCVN 7533:2005

Lốp xe tải và xe buýt. Kiểm tra xác nhận các tính năng của lốp. Phương pháp thử phòng thí nghiệm

Truck and bus tyres. Verifying tyre capabilities. Laboratory test methods

10166

TCVN 7534:2005

Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ bền uốn gấp bằng máy uốn gấp

Leather. Physical and mechanical tests. Determination of flex resistance by flexometer method

10167

TCVN 7536:2005

Da. Phép thử hoá. Xác định thuốc nhuộm Azo có trong da

Leather. Chemical tests. Determination of certain azo colourants in dyed leathers

10168

TCVN 7537:2005

Da - Xác định hàm lượng ẩm

Leather - Determination of moisture content

10169

TCVN 7538-2:2005

Chất lượng đất. Lấy mẫu. Phần 2: Hướng dẫn kỹ thuật lấy mẫu

Soil quality. Sampling. Part 2: Guidance on sampling techniques

10170

TCVN 7538-3:2005

Chất lượng đất. Lấy mẫu. Phần 3: Hướng dẫn an toàn

Soil quality. Sampling. Part 3: Guidance on safety

10171

TCVN 7539:2005

Thông tin và tư liệu. Khổ mẫu MARC 21 cho dữ liệu thư mục

Information and documentation. The MARC 21 format for bibliographic data

10172

TCVN 7541-2:2005

Thiết bị chiếu sáng hiệu suất cao. Phần 2: Phương pháp xác định hiệu suất năng lượng

High efficiency lighting products. Part 2: Methods for determination of energy performance

10173

TCVN 7542-1:2005

Men thuỷ tinh và men sứ. Sự thôi ra của chì và cadimi từ các dụng cụ tráng men khi tiếp xúc với thực phẩm. Phần 1: Phương pháp thử

Vitreous and porcelain enamels. Release of lead and cadmium from enamelled ware in contact with food. Part 1: Method of test

10174

TCVN 7542-2:2005

Men thuỷ tinh và men sứ. Sự thôi ra của chì và cadimi từ các dụng cụ tráng men khi tiếp xúc với thực phẩm. Phần 2: Giới hạn cho phép

Vitreous and porcelain enamels. Release of lead and cadmium from enamelled ware in contact with food. Part 2: permissible limits

10175

TCVN 7543:2005

Men thuỷ tinh và men sứ. Dụng cụ tráng men dùng để đun nấu. Xác định độ bền sốc nhiệt

Vitreous and porcelain enamels. Enamelled cooking utensils. Determination of resistance to thermal shock

10176

TCVN 7544:2005

Giầy, ủng cao su. ủng bằng cao su lưu hoá chống axít, kiềm

Rubber footwear. Vulcanized rubber boots with acid, alkaline resistance

10177

TCVN 7545:2005

Giầy, ủng cao su. ủng bằng cao su lưu hoá chống xăng, dầu, mỡ

Rubber footwear. Vulcanized rubber boots with oil resistance

10178

TCVN 7546:2005

Phương tiện bảo vệ cá nhân. Phân loại các yếu tố nguy hiểm và có hại

Personal protective equipment. Classification of hazards

10179

TCVN 7547:2005

Phương tiện bảo vệ cá nhân. Phân loại

Personal protective equipment. Classification

10180

TCVN 7548:2005

Cần trục. Ký hiệu an toàn và hình ảnh nguy hiểm

Cranes. Safety signs and hazard pictorials. General principles

Tổng số trang: 614