• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10033:2013

Thực phẩm. Xác định cyclamate và saccharin trong các chế phẩm tạo ngọt dạng lỏng. Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao

Foodstuffs. Determination of cyclamate and saccharin in liquid table top sweetener preparations. Method by high performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 1653:1975

Thép cán nóng - Ray đường sắt hẹp - Yêu cầu kỹ thuật

Narrow-guage rails. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7543:2005

Men thuỷ tinh và men sứ. Dụng cụ tráng men dùng để đun nấu. Xác định độ bền sốc nhiệt

Vitreous and porcelain enamels. Enamelled cooking utensils. Determination of resistance to thermal shock

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 200,000 đ