-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6349:1998Dầu, mỡ động vật và thực vật. Phát hiện và nhận biết các chất chống oxy hoá. Phương pháp sắc ký lớp mỏng Animal and vegetable fats and oils. Detection and indentification of antioxidants. Thin-layer chromatographic method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5335:1991Than hoạt tính dạng bột. Phương pháp thử Powdery active carbon. Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7543:2005Men thuỷ tinh và men sứ. Dụng cụ tráng men dùng để đun nấu. Xác định độ bền sốc nhiệt Vitreous and porcelain enamels. Enamelled cooking utensils. Determination of resistance to thermal shock |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||