-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7541-1:2005Thiết bị chiếu sáng hiệu suất cao. Phần 1: Mức hiệu suất năng lượng tối thiểu High efficiency lighting products. Part 1: Minimum energy performance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7462:2010Phương tiện giao thông đường bộ. Giá chở hàng trên nóc xe Road vehicles. Roof load carriers. |
368,000 đ | 368,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10210:2013Phương tiện giao thông đường bộ - Hệ thống lạnh dùng trong hệ thống điều hòa không khí di động (MAC) - Yêu cầu an toàn Road vehicles -- Refrigerant systems used in mobile air conditioning systems (MAC) -- Safety requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7533:2005Lốp xe tải và xe buýt. Kiểm tra xác nhận các tính năng của lốp. Phương pháp thử phòng thí nghiệm Truck and bus tyres. Verifying tyre capabilities. Laboratory test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 718,000 đ | ||||