-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12256:2018Bao bì và môi trường – Tái sử dụng Packaging and the environment – Reuse |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11728-3:2016Dao phay trụ đứng và dao phay rãnh – Phần 3: Kích thước và ký hiệu của dao phay có cán côn 7/24. End mills and slot drills – Part 3: Dimensions and designation of milling cutters with 7/24 taper shanks |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7547:2005Phương tiện bảo vệ cá nhân. Phân loại Personal protective equipment. Classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||