-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7683-1:2007Điều kiện kiểm máy phay có chiều cao bàn máy thay đổi. Kiểm độ chính xác. Phần 1: Máy có trục chính nằm ngang, Test conditions for milling machine with table of variable height. Testing of the accuracy. Part 1: Machines with horiaontal spindle. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7546:2005Phương tiện bảo vệ cá nhân. Phân loại các yếu tố nguy hiểm và có hại Personal protective equipment. Classification of hazards |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7547:2005Phương tiện bảo vệ cá nhân. Phân loại Personal protective equipment. Classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||