Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.267 kết quả.
Searching result
| 9141 |
|
| 9142 |
TCVN 6326:2008Mỡ bôi trơn. Phương pháp phát hiện độ ăn mòn đồng Lubricating grease. Method for detection of copper corrosion |
| 9143 |
TCVN 6329:2008Đường và sản phẩm đường. Xác định sulfit bằng phương pháp so màu rosanilin Sugar and sugar products. The determination of sulfite by the rosaniline colorimetric method |
| 9144 |
TCVN 6359-1:2008Máy công cụ. Kích thước lắp nối của đầu trục chính và mâm cặp. Phần 1: Nối ghép côn Machine tools. Connecting dimensions of spindle noses and work holding chucks. Part 1: Conical connection |
| 9145 |
TCVN 6359-2:2008Máy công cụ. Kích thước lắp nối của đầu trục chính và mâm cặp. Phần 2: Kiểu cam khoá Machine tools. Connecting dimensions of spindle noses and work holding chucks. Part 2: Camlock type |
| 9146 |
TCVN 6359-3:2008Máy công cụ. Kích thước lắp nối của đầu trục chính và mâm cặp. Phần 3: Kiểu chốt chặn Machine tools. Connecting dimensions of spindle noses and work holding chucks. Part 3: Bayonet type |
| 9147 |
TCVN 6359-4:2008Máy công cụ. Kích thước lắp nối của đầu trục chính và mâm cặp. Phần 4: nối ghép trụ Machine tools. Connecting dimensions of spindle noses and work holding chucks. Part 4: Cylindrical connection |
| 9148 |
TCVN 6439:2008Mô tô. Quy tắc thử động cơ. Công suất hữu ích Motorcycles. Engine test code. Net power |
| 9149 |
|
| 9150 |
|
| 9151 |
|
| 9152 |
|
| 9153 |
|
| 9154 |
|
| 9155 |
|
| 9156 |
|
| 9157 |
|
| 9158 |
|
| 9159 |
|
| 9160 |
|
