• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13262-8:2022

Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 8: Xác định hàm lượng hoạt chất chlorobromo isocyanuric acid bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Pesticides – Part 8: Determination of chlorobromo isocyanuric acid content by high-performance liquid chromatography method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 13791:2023

Hài hòa các tiêu chí về tính năng môi trường đối với các sản phẩm điện và điện tử – Nghiên cứu tính khả thi

Harmonization of environmental performance criteria for electrical and electronic products – Feasibility study

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 9259-8:2012

Dung sai trong xây dựng công trình - Phần 8: Kiểm tra kích thước và kiểm soát thi công

Tolerances for building - Part 8: Dimensional inspection and control of construction work

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 14451-2:2025

Thiết bị chơi bơm hơi – Phần 2: Yêu cầu an toàn bổ sung đối với phao nhún lắp đặt cố định

Inflatable play equipment - Part 2: Additional safety requirements for inflatable bouncing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6188-2-6:2016

Phích cắm và ổ cắm dùng trong gia đình và các mục đích tương tự –Phần 2 – 6: Yêu cầu cụ thể đối với ổ cắm có công tắc có khóa liên động dùng trong hệ thống lắp đặt điện cố định

Plugs and socket– outlets for household and similar purposes – Part 2– 6: Particular requirements for switched socket– outlets with interlock for fixed electrical installations

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7035:2002

Cà phê bột. Xác định độ ẩm. Phương pháp xác định sự hao hụt khối lượng ở 103oC (Phương pháp thông thường)

Roasted ground coffee. Determination of moisture content. Method by determination of loss in mass at 103oC (Routine method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 10613:2014

Âm học - Giá trị quy chiếu ưu tiên dùng cho các mức âm và rung

Acoustics - Preferred reference values for acoustical and vibratory levels

180,000 đ 180,000 đ Xóa
8

TCVN 14549-4:2025

Gỗ – Phương pháp định loại bằng công nghệ quang phổ khối lượng – Phần 4: Định loại gỗ

Wood – Method of identifying using direct analysis in real time - time of flight mass spectrometry technology (DART-TOFMS) – Part 4: Wood identification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 12912:2020

Ống cao su và chất dẻo − Đánh giá độ bền ôzôn ở điều kiện tĩnh

Rubber and plastics hoses − Assessment of ozone resistance under static conditions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 6359-1:2008

Máy công cụ. Kích thước lắp nối của đầu trục chính và mâm cặp. Phần 1: Nối ghép côn

Machine tools. Connecting dimensions of spindle noses and work holding chucks. Part 1: Conical connection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,030,000 đ