-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7199:2007Phân định và thu thập dữ liệu tự động. Mã số địa điểm toàn cầu GS1. Yêu cầu kỹ thuật Automatic identification and data capture. GS1 global location number. Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13707-14:2023Tính chất vật lý và cơ học của gỗ – Phương pháp thử dành cho mẫu nhỏ không khuyết tật từ gỗ tự nhiên – Phần 14: Xác định độ co rút thể tích Physical and mechanical properties of wood – Test methods for small clear wood specimens – Part 14: Determination of volumetric shrinkage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6591-5:2008Thiết bị truyền dịch dùng trong y tế. Phần 5: Bộ buret truyền dịch dùng một lần, dẫn truyền bằng trọng lực Infusion equipment for medical use. Part 5: Burette infusion sets for single use, gravity feed |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6326:2008Mỡ bôi trơn. Phương pháp phát hiện độ ăn mòn đồng Lubricating grease. Method for detection of copper corrosion |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||