Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.278 kết quả.
Searching result
| 8301 |
TCVN 8509:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng vanadi. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Steel and iron. Determination of vanadium content. Flame atomic absorption spectrometric method |
| 8302 |
TCVN 8510:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng asen. Phương pháp quang phổ. Steel and iron. Determination of arsenic content. Spectrophotometric method |
| 8303 |
TCVN 8511:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng nhôm. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. Steel and cast iron. Determination of aluminium content . Flame atomic absorption spectrometric method |
| 8304 |
TCVN 8512:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng crom. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. Steel and cast iron. Determination of chromium content. Flame atomic absorption spectrometric method |
| 8305 |
TCVN 8513:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng đồng. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. Steel and cast iron. Determination of copper content. Flame atomic absorption spectrometric method |
| 8306 |
TCVN 8514:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng đồng. Phương pháp quang phổ 2,2\'-diquinolyl Steel and cast iron. Determination of copper content. 2,2\'-Diquinolyl spectrophotometric method |
| 8307 |
TCVN 8515:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng cacbon tự do. Phương pháp hấp thụ hồng ngoại sau khi đốt trong lò cảm ứng Steel and iron. Determination of non-combined carbon content. Infrared absorption method after combustion in an induction furnace |
| 8308 |
TCVN 8516-1:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng silic tổng. Phương pháp quang phổ phức bị khử molipdosilicat. Phần 2: Hàm lượng silic trong phạm vi 0,05% và 1,0% Steel and cast iron. Determination of total silicon content. Reduced molybdosilicate spectrophotometric method. Part 1: Silicon contents between 0,05 and 1,0 % |
| 8309 |
TCVN 8516-2:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng silic tổng. Phương pháp quang phổ phức bị khử molipdosilicat. Phần 2: Hàm lượng silic trong phạm vi 0,01% và 0,05% Steel and iron. Determination of total silicon content. Reduced molybdosilicate spectrophotometric method. Part 2: Silicon contents between 0,01 and 0,05 % |
| 8310 |
TCVN 8517:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng photpho. Phương pháp quang phổ photphovanadomolipdat. Steel and iron. Determination of phosphorus content. Phosphovanadomolybdate spectrophotometric method |
| 8311 |
TCVN 8518:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng lưu huỳnh. Phương pháp hấp thụ hồng ngoại sau khi đốt trong lò cảm ứng Steel and iron. Determination of sulfur content. Infrared absorption method after combustion in an induction furnace |
| 8312 |
TCVN 8519:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng lưu huỳnh. Phương pháp quang phổ phức xanh metylen. Steel and iron. Determination of sulfur content. Methylene blue spectrophotometric method |
| 8313 |
TCVN 8520:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng lưu huỳnh cao. Phương pháp hấp thụ hồng ngoại sau khi đốt trong lò cảm ứng Steel and iron. Determination of high sulfur content. Infrared absorption method after combustion in an induction furnace |
| 8314 |
TCVN 8521:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng cacbon tổng. Phương pháp hấp thụ hồng ngoại sau khi đốt trong lò cảm ứng Steel and iron. Determination of total carbon content. Infrared absorption method after combustion in an induction furnace |
| 8315 |
|
| 8316 |
|
| 8317 |
TCVN 8524:2010Hàn và các quá trình liên quan. Danh mục các quá trình hàn và ký hiệu số tương ứng Welding and allied processes. Nomenclature of processes and reference numbers |
| 8318 |
TCVN 8527-1:2010Phương tiện giao thông đường bộ. Bộ lọc không khí dùng cho khoang hành khách. Phần 1: Phép thử lọc bụi. Road vehicles. Air filters for passenger compartments. Part 1: Test for particulate filtration |
| 8319 |
TCVN 8527-2:2010Phương tiện giao thông đường bộ. Bộ lọc không khí dùng cho khoang hành khách. Phần 2: Phép thử lọc khí Road vehicles. Air filters for passenger compartments. Part 2: Test for gaseous filtration |
| 8320 |
TCVN 8528:2010Phương tiện giao thông đường bộ. Vành bánh xe ô tô con sử dụng trên đường. Phương pháp thử Road vehicles. Passenger car wheels for road use. Test methods |
