-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7149-2:2002Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Buret. Phần 2: Buret không quy định thời gian chờ Laboratory glassware. Burettes. Part 2: Burettes for which no waiting time is specified |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8802-3:2012Máy thu hoạch cây làm thức ăn cho gia súc. Phần 3: Phương pháp thử Forage harvesters. Part 3: Test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7149-1:2002Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Buret. Phần 1: Yêu cầu chung Laboratory glassware. Burettes. Part 1: General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8514:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng đồng. Phương pháp quang phổ 2,2\'-diquinolyl Steel and cast iron. Determination of copper content. 2,2'-Diquinolyl spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||