-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1052:1971Etanol tinh chế. Yêu cầu kỹ thuật Ethanol purified. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8620-1:2010Than nâu và than non. Xác định hàm lượng ẩm. Phần 1: Phương pháp khối lượng gián tiếp xác định hàm lượng ẩm toàn phần Brown coals and lignites. Determination of moisture content. Part 1: Indirect gravimetric method for total moisture |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8584:2010Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe - Chất chỉ thị hóa học. Hướng dẫn lựa chọn, sử dụng và trình bày kết quả Sterilization of health care products - Chemical indicators - Guidance for selection, use and interpretation |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8610:2010Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG). Hệ thống thiết bị và lắp đặt. Tính chất chung của LNG Liquefied natural gas (LNG). Equipment and installations. General characteristics of LNG |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8623:2010Than. Lựa chọn phương pháp xác định các nguyên tố dạng vết Selection of methods for the determination of trace elements in coal |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1714:1985Động cơ ô tô. Chốt pittong. Yêu cầu kỹ thuật Automobile engines. Piston pins. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8619:2010Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định các kim loại chiết được trong axit clohydric loãng Solid mineral fuels. Determination of extractable metals in dilute hydrochloric acid |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6398-6:1999Đại lượng và đơn vị. Phần 6: ánh sáng và bức xạ điện từ liên quan Qualities and units. Part 6: Light and related electromagnetic radiations |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8516-2:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng silic tổng. Phương pháp quang phổ phức bị khử molipdosilicat. Phần 2: Hàm lượng silic trong phạm vi 0,01% và 0,05% Steel and iron. Determination of total silicon content. Reduced molybdosilicate spectrophotometric method. Part 2: Silicon contents between 0,01 and 0,05 % |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 964,000 đ | ||||