-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1569:1974Nắp ổ lăn − Nắp thấp có rãnh mỡ, đường kính từ 100 mm đến 400 mm - Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks - Low end caps with grooves for fat diameters from 110 mm till 400 mm - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8630:2019Nồi hơi - Hiệu suất năng lượng và phương pháp thử Boilers - Energy efficiency and method for determination |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12738:2019Sữa và các sản phẩm sữa – Hướng dẫn mô tả chuẩn đối với các phép phân tích miễn dịch hoặc thụ thể để phát hiện dư lượng kháng sinh Milk and milk products – Guidelines for the standardized description of immunoassays or receptor assays for the detection of antimicrobial residue |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8761-7:2021Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 7: Nhóm loài song mây Forest tree cultivar - Testing for value of cultivation and use - Part 7: Rattan species |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12745:2019Da – Phép thử hóa – Hướng dẫn thử các hóa chất có trong da Leather – Chemical tests – Guidelines for testing critical chemicals in leather |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8504:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng mangan. Phương pháp quang phổ Steel and cast iron. Determination of manganese content. Spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6088-1:2014Cao su thô - Xác định hàm lượng chất bay hơi - Phần 1: Phương pháp cán nóng và phương pháp tủ sấy Rubbers, raw - Determination of volatile-matter content - Part 1: Hot-mill method and oven method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8517:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng photpho. Phương pháp quang phổ photphovanadomolipdat. Steel and iron. Determination of phosphorus content. Phosphovanadomolybdate spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||