Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.186 kết quả.
Searching result
| 7901 |
TCVN 1674-2:2010Quặng sắt. Xác định hàm lượng vanadi. Phần 2: Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Iron ores. Determination of vanadium. Part 2: Flame atomic absorption spectrometric method |
| 7902 |
TCVN 1862-2:2010Giấy và cactông. Xác định tính chất bền kéo. Phần 2: Phương pháp tốc độ giãn dài không đổi (20mm/min) Paper and board. Determination of tensile properties. Part 2: Constant rate of elongation method (20 mm/min) |
| 7903 |
TCVN 1862-3:2010Giấy và cactông. Xác định tính chất bền kéo. Phần 3: Phương pháp tốc độ giãn dài không đổi (100mm/min) Paper and board. Determination of tensile properties. Part 3: Constant rate of elongation method (100mm/min) |
| 7904 |
TCVN 1865-1:2010Giấy, cáctông và bột giấy. Xác định hệ số phản xạ khuyếch tán xanh. Phần 1: Điều kiện ánh sáng ban ngày trong nhà (độ trắng ISO) Paper, board and pulps. Measurement of diffuse blue reflectance factor. Part 1: Indoor daylight conditions (ISO brightness) |
| 7905 |
TCVN 1865-2:2010Giấy, cáctông và bột giấy. Xác định hệ số phản xạ khuyếch tán xanh. Phần 2: Điều kiện ánh sáng ban ngày ngoài trời (Độ trắng D65) Paper, board and pulps. Measurement of diffuse blue reflectance factor. Part 2: outdoor daylight conditions (D65 brightness) |
| 7906 |
TCVN 1867:2010Giấy và cáctông. Xác định hàm lượng ẩm của một lô. Phương pháp sấy khô Paper and board. Determination of moisture content of a lot. Oven-drying method |
| 7907 |
TCVN 298:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng cacbon tự do. Phương pháp phân tích hóa học. Steel and iron. Determination of free carbon content. Methods of chemical analysis. |
| 7908 |
TCVN 299:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng titan. Phương pháp phân tích hóa học. Steel and iron. Determination of titanium content. Methods of chemical analysis. |
| 7909 |
TCVN 301:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng Bo. Phương pháp phân tích hóa học. Steel and iron. Determination of boron content. Methods of chemical analysis |
| 7910 |
TCVN 302:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng vonfram. Phương pháp phân tích hóa học. Steel and iron. Determination of tungsten content. Methods oF chemical analysis |
| 7911 |
TCVN 303:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng tantan. Phương pháp phân tích hóa học. Steel and iron. Determination of tantalium content. Methods of chemical analysis. |
| 7912 |
TCVN 305:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng nitơ. Phương pháp phân tích hóa học. Steel and iron. Determination of nitrogen content. Methods oF chemical analysis. |
| 7913 |
TCVN 308:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng vanadi. Phương pháp phân tích hóa học. Steel and iron. Determination of vanadium content. Methods oF chemical analysis. |
| 7914 |
TCVN 310:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng asen. Phương pháp phân tích hóa học. Steel and iron. Determination of arsenic content. Methods oF chemical analysis. |
| 7915 |
TCVN 311:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng nhôm. Phương pháp phân tích hóa học. Steel and iron. Determination of total aluminium content. Methods oF chemical analysis |
| 7916 |
TCVN 3298:2010Vắc xin dịch tả vịt nhược độc dạng đông khô. Yêu cầu kỹ thuật Duck plague vaccine, live. Technical requirements |
| 7917 |
TCVN 4407:2010Giấy, các tông và bột giấy. Xác định hàm lượng chất khô. Phương pháp sấy khô Paper, board and pulps. Determination of dry matter content. Oven-drying method |
| 7918 |
TCVN 4655-1:2010Quặng sắt. Xác định hàm lượng mangan. Phần 1: Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Iron ores. Determination of manganese content. Part 1: Flame atomic absorption spectrometric method |
| 7919 |
TCVN 5017-1:2010Hàn và các quá trình liên quan. Từ vựng. Phần 1: Các quá trình hàn kim loại Welding and allied processes. Vocabulary. Part 1: Metal welding processes |
| 7920 |
TCVN 5017-2:2010Hàn và các quá trình liên quan. Từ vựng. Phần 2: Các quá trình hàn vảy mềm, hàn vảy cứng và các thuật ngữ liên quan Welding and allied processes. Vocabulary. Part 2: Soldering and brazing processes and related terms |
