-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6259-12:2003/SĐ 2:2005Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 12: Tầm nhìn từ lầu lái Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 12: Navigation bridge visibility |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6259-3:2003/SĐ 3:2007Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 3: Hệ thống máy tàu Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 3: Machinery installations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7722-2-20:2013Đèn điện. Phần 2-20: Yêu cầu cụ thể. Chuỗi đèn Luminaires. Part 2-20: Particular requirements. Lighting chains |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7722-2-4:2013Đèn điện. Phần 2-4: Yêu cầu cụ thể. Đèn điện thông dụng di động Luminaires. Part 2: Particular requirements. Section 4: Portable general purpose luminaires |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9234:2012Máy phay đất do người đi bộ điều khiển. Định nghĩa, yêu cầu an toàn và quy trình thử Walk-behind powered rotary tillers. Definitions, safety requirements and test procedures |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5093:1990Vật liệu dệt. Vải dệt thoi. Phương pháp xác định độ uốn của sợi trên vải Textiles. Woven fabrics. Determination of crimp of yarn in fabrics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7043:2013Rượu trắng White spirit |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6259-4:2003/SĐ 3:2007Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 4: Trang bị điện Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 4: Electrical installations |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6259-2B:2003/SĐ 3:2007Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 2B: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị của tàu dài từ 20 mét đến dưới 90 mét Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 2B: Hull construction and equipment of ships of 20 metres and less than 90 metres in length |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8691:2011Hệ thống thông tin cáp sợi quang PDH. Yêu cầu kỹ thuật PDH optical fibre transmition systems. Technical requirement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 10026:2020Chất lượng không khí – Phương pháp xác định hàm lượng mercaptan Standard test method for mercaptan content of the atmosphere |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 9199:2012Máy nông nghiệp. Máy cắt đĩa quay, máy cắt trống quay và máy cắt dao xoay. Phương pháp thử và điều kiện chấp nhận cho bộ phận bảo vệ. Agricultural machinery. Rotary disc mowers, rotary drum mowers and flail mowers. Test methods and acceptance criteria for protective skirts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 8526:2010Máy giặt gia dụng. Mức hiệu suất năng lượng tối thiểu và phương pháp xác định hiệu suất năng lượng. Electric washing machine. Minimum energy performance and method for determination of energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 7044:2013Rượu mùi. Liqueur. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 6044:2013Mỡ động vật Animal fats |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 5713:1993Phòng học trường phổ thông cơ sở. Yêu cầu vệ sinh học đường General basic school. Class-rooms. Requirements of school hygiene |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 7271:2003/SỬA ĐỔI 2:2010Phương tiện giao thông đường bộ - Ô tô - Phân loại theo mục đích sử dụng Road vehicles - Motor vehicles - Classification in purpose of use |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,300,000 đ | ||||