• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6577:2020

Máy điều hòa không khí và bơm nhiệt gió-gió có ống gió – Thử và xác định thông số tính năng

Ducted air-conditioners and air-to-air heat pumps – Testing and rating for performance

400,000 đ 400,000 đ Xóa
2

TCVN 6036:1995

Ống polyvinyl clorua (PVC) cứng. Yêu cầu và phương pháp xác định độ bền đối với axeton

Unplasticized polyvinyl chloride (PVC) pipes. Specification and determination of resistance to acetone

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 1708:1985

Động cơ ô tô. Đai ốc bulông thanh truyền. Yêu cầu kỹ thuật

Automobile engines. Transfer bar nuts. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 1803:1976

Mối ghép then hoa răng chữ nhật. Kích thước

Rectangular spline joints. Dimensions

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 2225:1991

Xà phòng giặt dạng bánh. Yêu cầu kỹ thuật

Laundry soaps. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 3808:1983

Tài liệu công nghệ. Bản kê tài liệu

Technological documentation. The list of documents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 3874:1983

Điện trở và tụ điện không đổi. Dãy trị số điện trở và điện dung danh định

Fixed resistors and capacitors. Series of rated resistance and capacitance values

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 8249:2013

Bóng đèn huỳnh quang ống thẳng. Hiệu suất năng lượng

Linear tubular fluorescent lamps - Energy efficiency

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 9273:2012

Phương tiện đường sắt đô thị khổ đường 1435mm - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

1435mm gauge urban railway vehicles - Specification and testing methods.

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 1862-2:2010

Giấy và cactông. Xác định tính chất bền kéo. Phần 2: Phương pháp tốc độ giãn dài không đổi (20mm/min)

Paper and board. Determination of tensile properties. Part 2: Constant rate of elongation method (20 mm/min)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,000,000 đ