Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.186 kết quả.
Searching result
| 6901 |
TCVN 9890-3:2013Tụ điện công suất nối song song dùng cho hệ thống điện xoay chiều có điện áp danh định lớn hơn 1 000 V. Phần 3: Bảo vệ tụ điện nối song song và dãy tụ điện nối song song Shunt capacitors for a.c. power systems having a rated voltage above 1000 V - Part 3: Protection of shunt capacitors and shunt capacitor banks |
| 6902 |
TCVN 9890-4:2013Tụ điện công suất nối song song dùng cho hệ thống điện xoay chiều có điện áp danh định lớn hơn 1 000 V. Phần 4: Cầu chảy bên trong Shunt capacitors for AC power systems having a rated voltage above 1 000 V - Part 4: Internal fuses |
| 6903 |
TCVN 9891:2013Bóng đèn natri áp suất cao - Quy định về tính năng Low-pressure sodium vapour lamps. Performance specifications |
| 6904 |
TCVN 9892:2013Bộ điều khiển điện tử nguồn một chiều hoặc xoay chiều dùng cho các mô đun LED - Yêu cầu về tính năng. 17 DC or AC supplied electronic control gear for LED modules - Performance requirements |
| 6905 |
TCVN 9893:2013Phụ kiện dùng cho bóng đèn - Cơ cấu khởi động (không phải loại tắc te chớp sáng) - Yêu cầu về tính năng. 32 Auxiliaries for lamps - Starting devices (other than glow starters) - Performance requirements |
| 6906 |
TCVN 9894:2013Chiếu sáng thông dụng - LED và mô đun LED - Thuật ngữ và định nghĩa. 17 General lighting - LEDs and LED modules - Terms and definitions |
| 6907 |
TCVN 9895-1:2013Các đui đèn khác - Phần 1: Yêu cầu chung và thử nghiệm. 38 Miscellaneous lampholders - Part 1: General requirements and tests |
| 6908 |
TCVN 9895-2-2:2013Các đui đèn khác - Phần 2: Yêu cầu cụ thể - Bộ nối dùng cho mô đun LED. 9 Miscellaneous lampholders - Part 2-2: Particular requirements - Connectors for LED-modules |
| 6909 |
TCVN 9896:2013Phương pháp xác định khoảng cách yêu cầu bởi tụ điện và điện trở có các chân nằm cùng một hướng Method for the determination of the space required by capacitors and resistors with unidirectional terminations |
| 6910 |
TCVN 9897-2-2:2013Điện trở phi tuyến dùng trong thiết bị điện tử. Phần 2-2: Quy định kỹ thuật cụ thể còn để trống đối với điện trở phi tuyến chặn đột biến oxit kẽm. Mức đánh giá E Varistors for use in electronic equipment. Part 2-2: Blank detail specification for zinc oxide surge suppression varistors. Assessment level E |
| 6911 |
TCVN 9897-2:2013Điện trở phi tuyến dùng trong thiết bị điện tử. Phần 2: Quy định kỹ thuật từng phần đối với điện trở phi tuyến chặn đột biến Varistors for use in electronic equipment. Part 2: Sectional specification for surge suppression varistors |
| 6912 |
TCVN 9898-1:2013Tụ điện hai lớp có điện dung không đổi dùng trong thiết bị điện tử. Phần 1: Quy định kỹ thuật chung Fixed electric double-layer capacitors for use in electronic equipment. Part 1: Generic specification |
| 6913 |
TCVN 9898-2-1:2013Tụ điện hai lớp có điện dung không đổi dùng trong thiết bị điện tử. Phần 2-1: Quy định kỹ thuật cụ thể còn để trống. Tụ điện hai lớp dùng cho các ứng dụng công suất. Mức đánh giá EZ Fixed electric double-layer capacitors for use in electronic equipment. Part 2-1: Blank detail specification. Electric double-layer capacitors for power application. Assessment level EZ |
| 6914 |
TCVN 9898-2:2013Tụ điện hai lớp có điện dung không đổi dùng trong thiết bị điện tử. Phần 2: Quy định kỹ thuật từng phần. Tụ điện hai lớp dùng cho các ứng dụng công suất Fixed electric double-layer capacitors for use in electronic equipment. Part 2: Sectional specfication. Electric double layer capacitors for power application |
| 6915 |
TCVN 9899-1:2013Phương pháp đo ESL. Phần 1: Tụ điện có chân bằng dây dẫn dùng trong thiết bị điện tử ESL measuring method. Part 1: Capacitors with lead terminal for use in electronic equipment |
| 6916 |
TCVN 9899-2:2013Phương pháp đo ESL. Phần 2: Tụ điện lắp đặt bề mặt dùng trong thiết bị điện tử ESL measuring method. Part 2: Surface mount capacitors for use in electronic equipment |
| 6917 |
TCVN 9900-11-10:2013Thử nghiệm nguy cơ cháy. Phần 11-10: Ngọn lửa thử nghiệm - Phương pháp thử bằng ngọn lửa 50 W nằm ngang và thẳng đứng. 25 Fire hazard testing - Part 11-10: Test flames - 50 W horizontal and vertical flame test methods |
| 6918 |
TCVN 9900-11-11:2013Thử nghiệm nguy cơ cháy. Phần 11-11: Ngọn lửa thử nghiệm - Xác định thông lượng nhiệt đặc trưng để mồi cháy từ nguồn lửa không tiếp xúc. 21 Fire hazard testing - Part 11-11: Test flames - Determination of the characteristic heat flux for ignition from a non-contacting flame source |
| 6919 |
TCVN 9900-11-2:2013Thử nghiệm nguy cơ cháy. Phần 11-2: Ngọn lửa thử nghiệm - Ngọn lửa trộn trước 1kW - Thiết bị, bố trí thử nghiệm xác nhận và hướng dẫn. 20 Fire hazard testing - Part 11-2:Test flames - 1 kW nominal pre-mixed flame - Apparatus, confirmatory test arrangement and guidance |
| 6920 |
TCVN 9900-11-20:2013Thử nghiệm nguy cơ cháy. Phần 11-20: Ngọn lửa thử nghiệm - Phương pháp thử bằng ngọn lửa 500W. 19 Fire hazard testing - Part 11-20: Test flames - 500 W flame test methods |
