Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.034 kết quả.
Searching result
6901 |
TCVN 8900-5:2012Phụ gia thực phẩm. Xác định các thành phần vô cơ. Phần 5: Các phép thử giới hạn Food additives. Determination of inorganic components. Part 5: Limit tests |
6902 |
TCVN 8900-6:2012Phụ gia thực phẩm. Xác định các thành phần vô cơ. Phần 6: Định lượng antimon, bari, cadimi, crom, đồng, chì và kẽm bằng đo phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Food additives. Determination of inorganic components. Part 6: Measurement of antimony, barium, cadmium, chromium, copper, lead and zinc by flame atomic abrsorption spectrometry |
6903 |
TCVN 8900-7:2012Phụ gia thực phẩm. Xác định các thành phần vô cơ. Phần 7: Định lượng antimon, bari, cadimi, crom, đồng, chì và kẽm bằng đo phổ phát xạ nguyên tử plasma cảm ứng cao tần (ICP-AES) Food additives. Determination of inorganic components. Part 7: Measurement of antimony, barium, cadmium, chromium, copper, lead and zinc by inductive coupled plasma atomic emission spectrometric method (ICP-AES) |
6904 |
TCVN 8900-8:2012Phụ gia thực phẩm. Xác định các thành phần vô cơ. Phần 8: Định lượng chì và cadimi bằng đo phổ hấp thụ nguyên tử dùng lò graphit Food additives. Determination of inorganic components. Part 8: Measurement of lead and cadmium by graphite furnance atomic abrsorption spectrometry |
6905 |
TCVN 8900-9:2012Phụ gia thực phẩm. Xác định các thành phần vô cơ. Phần 9: Định lượng asen và antimon bằng đo phổ hấp thụ nguyên tử hydrua hóa Food additives. Determination of inorganic components. Part 9: Measurement of arsenic and antimony by hydride generation atomic absorption spectrometry |
6906 |
TCVN 8911:2012Quặng ilmenit. Phương pháp phân tích hóa học Ilmenite ores. Methods of chemical analysis |
6907 |
TCVN 8920-1:2012Hàn. Kiểm tra nghiệm thu các máy hàn chùm tia điện tử. Phần 1: Nguyên tắc và điều kiện nghiệm thu Welding. Acceptance inspection of electron beam welding machines. Part 1: Principles and acceptance conditions |
6908 |
TCVN 8920-2:2012Hàn. Kiểm tra nghiệm thu các máy hàn chùm tia điện tử. Phần 2:Đo đặc tính điện áp gia tăng Welding. Acceptance inspection of electron beam welding machines. Part 2: Measurement of accelerating voltage characteristics |
6909 |
TCVN 8920-3:2012Hàn. Kiểm tra nghiệm thu các máy hàn chùm tia điện tử. Phần 3: Đo các đặc tính dòng tia Welding. Acceptance inspection of electron beam welding machines. Part 3: Measurement of beam current characteristics |
6910 |
TCVN 8920-4:2012Hàn. Kiểm tra nghiệm thu các máy hàn chùm tia điện tử. Phần 4: Đo tốc độ hàn Welding. Acceptance inspection of electron beam welding machines. Part 4: Measurement of welding speed |
6911 |
TCVN 8920-5:2012Hàn. Kiểm tra nghiệm thu các máy hàn chùm tia điện tử. Phần 5: Đo độ chính xác chuyển động Welding. Acceptance inspection of electron beam welding machines. Part 5: Measurement of run-out accuracy |
6912 |
TCVN 8925:2012Tinh bò sữa, bò thịt. Đánh giá chất lượng. Dairy and beef cattle semen. Quality evaluation |
6913 |
TCVN 8987-1:2012Tinh bột và sản phẩm tinh bột - Hàm lượng kim loại nặng - Phần 1: Xác định hàm lượng Asen bằng phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử Starch and derived products -- Heavy metals content -- Part 1: Determination of arsenic content by atomic absorption spectrometry |
6914 |
TCVN 8987-2:2012Tinh bột và sản phẩm tinh bột - Hàm lượng kim loại nặng - Phần 2: Xác định hàm lượng thủy ngân bằng phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử Starch and derived products -- Heavy metals content -- Part 2: Determination of mercury content by atomic absorption spectrometry |
6915 |
TCVN 8987-3:2012Tinh bột và sản phẩm tinh bột - Hàm lượng kim loại nặng - Phần 3: Xác định hàm lượng chì bằng phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử có lò graphit Starch and derived products -- Heavy metals content -- Part 3: Determination of lead content by atomic absorption spectrometry with electrothermal atomization |
6916 |
TCVN 8987-4:2012Tinh bột và sản phẩm tinh bột - Hàm lượng kim loại nặng - Phần 4: Xác định hàm lượng cadimi bằng phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử có lò graphit Starch and derived products -- Heavy metals content -- Part 4: Determination of cadmium content by atomic absorption spectrometry with electrothermal atomization |
6917 |
TCVN 8988:2012Vi sinh vật trong thực phẩm - Phương pháp định lượng vibrio parahaemolyticus Microbiology of foodstuffs - Enumeration of Vibrio parahaemolyticus |
6918 |
TCVN 8989:2012Vi sinh vật trong thực phẩm - Phương pháp định lượng aspergillus parasiticus và aspergillus versicolor giả định Microbiology of foodstuffs - Determination of presumptive Aspergillus parasiticus and Aspergillus versicolor |
6919 |
TCVN 9041:2012Sản phẩm rau quả. Xác định hàm lượng 5 - hydroxymethylfurfural ( 5-HMF) Fruit and vegetable products -- Determination of 5-hydroxymethylfurfural (5-HMF) content |
6920 |
TCVN 9042-2:2012Rau quả và sản phẩm rau quả. Xác định hàm lượng caroten. Phần 2: Phương pháp thông dụng Fruits, vegetables and derived products -- Determination of carotene content -- Part 2: Routine methods |