-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12285:2018Mật ong - Phương pháp xác định dư lượng tylosin, lincomycin bằng sắc ký lỏng khối lượng hai lần (LC-MS/MS) Honey – Determination of tylosin, lincomycin residues by liquid chromatography tandem mass spectrometry (LC-MS/MS) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10332:2014Hào kỹ thuật bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn Precast thin wall reinforced concrete ditches |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12518-2:2018Dây thép và các sản phẩm dây thép - Phần 2: Dung sai kích thước dây Steel wire and wire products - Part 2: Tolerances on wire dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9481:2012Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất pencycuron. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử, L3 Pesticides containing pencycuron. Technical requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||