• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11946:2018

Ván lát sàn nhiều lớp, loại đàn hồi và loại dệt - Phân loại

Resilient, textile and laminate floor coverings - Classification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7318-2:2013

Ecgônômi. Yêu cầu ecgônômi đối với công việc văn phòng có sử dụng thiết bị hiển thị đầu cuối (VDT). Phần 2: Hướng dẫn các yêu cầu nhiệm vụ

Ergonomic requirements for office work with visual display terminals (VDTs) -- Part 2: Guidance on task requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7519:2005

Hạt cacao

Cocoa beans

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7722-2-24:2013

Đèn điện. Phần 2-24: Yêu cầu cụ thể. Đèn điện có giới hạn nhiệt độ bề mặt

Luminaires. Part 2-24: Particular requirements. Luminaires with limited surface

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11915:2018

Vật liệu chịu lửa không định hình - Bê tông chịu lửa sa mốt và cao alumin

Monolithic (unshaped) refractory material - Fireclay and high alumina refractory castable

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7699-2-53:2013

Thử nghiệm môi trường. Phần 2-53: Các thử nghiệm và hướng dẫn. Thử nghiệm khí hậu kết hợp (Nhiệt độ/ độ ẩm) và thử nghiệm động lực (Rung/ xóc)

Environmental testing. Part 2-53: Tests and guidance. Combined climatic (temperature/humidity) and dynamic (vibration/shock) tests

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 12220:2018

Máy nướng bánh mỳ bằng điện dùng cho mục đích gia dụng và tương tự – Phương pháp đo tính năng

Electric toaster for household and similar purposes – Methods for measuring the performance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 4721:1989

Thiết bị gia công gỗ. Yêu cầu chung đối với thử độ chính xác

Woodworking equipment. General requirements for testing accuracy

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 6652:2000

Chất lượng đất. Xác định các hyđrocacbon thơm đa nhân. Phương pháp sử dụng sắc ký lỏng cao áp

Soil quality. Determination of polynuclear aromatic hydrocarbons. Method using high - performance liquid chromatography

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 7359:2003

Phương tiện giao thông đường bộ. Mã kích thước ô tô con

Road vehicles. Dimensional codes for passenger cars

200,000 đ 200,000 đ Xóa
11

TCVN 10812:2015

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng amprolium. Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao. 12

Animal feeding stuffs. Determination of amprolium content. High performance liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 9473:2012

Thức ăn chăn nuôi. Bột xương và bột thịt xương. Yêu cầu kỹ thuật

Animal feeding stuffs. Specification for bone meal, meat and bone meal

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,000,000 đ