Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.186 kết quả.

Searching result

6661

TCVN 9622-2-4:2013

Bộ đấu nối dùng cho mạch điện hạ áp trong gia đình và các mục đích tương tự. Phần 2-4: Yêu cầu cụ thể đối với bộ đấu nối xoắn

Connecting devices for low-voltage circuits for household and similar purposes. Part 2-4: Particular requirements for twist-on connecting devices

6662

TCVN 9623-1:2013

Bộ đấu nối. Ruột dẫn điện bằng đồng. Yêu cầu an toàn đối với khối kẹp kiểu bắt ren và khối kẹp kiểu không bắt ren. Phần 1: Yêu cầu chung và yêu cầu cụ thể đối với khối kẹp dùng cho ruột dẫn có tiết diện từ 0,2mm2 đến và bằng 35 mm2

Bộ đấu nối. Ruột dẫn điện bằng đồng. Yêu cầu an toàn đối với khối kẹp kiểu bắt ren và khối kẹp kiểu không bắt ren. Phần 1: Yêu cầu chung và yêu cầu cụ thể đối với khối kẹp dùng cho ruột dẫn có tiết diện từ 0,2mm2 đến và bằng 35 mm2

6663

TCVN 9624:2013

Bộ đấu nối. Đấu nối nhanh dạng dẹt dùng cho ruột dẫn điện bằng đồng. Yêu cầu về an toàn

Connecting devices. Flat quick-connect terminations for electrical copper conductors. Safety requirements

6664

TCVN 9625:2013

Bộ đấu nối. Bộ đấu nối dùng để đấu nối các ruột dẫn nhôm trong khối kẹp bằng vật liệu bất kỳ và ruột dẫn đồng trong khối kẹp có thân bằng nhôm

Connecting devices. Devices for the connection of aluminium conductors in clamping units of any material and copper conductors in aluminium bodied clamping units

6665

TCVN 9626:2013

Làm việc có điện. Thảm cách điện

Live working. Electrical insulating matting

6666

TCVN 9627:2013

Làm việc có điện. Chăn cách điện

Live working. Electrical insulating blankets

6667

TCVN 9628-1:2013

Làm việc có điện. Sào cách điện và các cơ cấu lắp kèm. Phần 1: Sào cách điện

Live working. Insulating sticks and attachable devices. Part 1: Insulating sticks

6668

TCVN 9628-2:2013

Làm việc có điện. Sào cách điện và các cơ cấu lắp kèm. Phần 2: Cơ cấu lắp kèm

Live working. Insulating sticks and attachable devices. Part 2: Part 2: Attachables devices

6669

TCVN 9629:2013

Làm việc có điện. Thang cách điện

Live working. Ladders of insulating material

6670

TCVN 9630-1:2013

Độ bền điện của vật liệu cách điện. Phương pháp thử. Phần 1: Thử nghiệm ở tần số công nghiệp

Electrical strength of insulating materials. Test methods. Part 1: Tests at power frequencies

6671

TCVN 9630-2:2013

Độ bền điện của vật liệu cách điện. Phương pháp thử. Phần 2: Yêu cầu bổ sung đối với thử nghiệm sử dụng điện áp một chiều

Electrical strength of insulating materials. Test methods. Part 2: Additional requirements for tests using direct voltage

6672

TCVN 9630-3:2013

Độ bền điện của vật liệu cách điện. Phương pháp thử. Phần 3: Yêu cầu bổ sung đối với thử nghiệm xung 1,2/50 µs

Electric strength of insulating materials. Test methods. Part 3: Additional requirements for 1,2/50 µs impulse tests

6673

TCVN 9631-1:2013

Hệ thống điện không gián đoạn (UPS). Phần 1: Yêu cầu chung và yêu cầu an toàn đối với UPS

Uninterruptible power systems (UPS). Part 1: General and safety requirements for UPS

6674

TCVN 9631-2:2013

Hệ thống điện không gián đoạn (UPS). Phần 2: Yêu cầu về tương thích điện từ (EMC)

Uninterruptible power systems (UPS). Part 2: Electromagnetic compatibility (EMC) requirements

6675

TCVN 9631-3:2013

Hệ thống điện không gián đoạn (UPS). Phần 3: Phương pháp xác định các yêu cầu tính năng và thử nghiệm

Uninterruptible power systems (UPS). Part 3: Method of specifying the performance and test requirements

6676

TCVN 9633:2013

Sản phẩm sữa lên men. Giống vi khuẩn khởi động. Tiêu chuẩn nhận dạng

Fermented milk products. Bacterial starter cultures. Standard of identity

6677

TCVN 9634:2013

Sữa bột. Định lượng bào tử đặc biệt bền nhiệt của vi khuẩn ưa nhiệt

Dried milk. Enumeration of the specially thermoresistant spores of thermophilic bacteria

6678

TCVN 9635:2013

Sản phẩm sữa. Định lượng vi khuẩn bifidus giả định. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 37 độ C

Milk products. Enumeration of presumptive bifidobacteria. Colony count technique at 37 degrees C

6679

TCVN 9636:2013

Sữa và sản phẩm sữa. Phương pháp phát hiện thermonuclease tạo thành do staphylococci dương tính với coagulase

Milk and milk-based products. Detection of thermonuclease produced by coagulase-positive staphylococci

6680

TCVN 9637-1:2013

Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 1: Quy định chung

Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 1: General

Tổng số trang: 610