• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7552-1:2023

Công-te-nơ vận chuyển loạt 1 – Yêu cầu kỹ thuật và thử nghiệm – Phần 1: Công-te-nơ thông dụng vận chuyển hàng thông thường

Series 1 freight containers – specification and testing – Part 1: General cargo containers for general purposes

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 5699-2-9:2010

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-9: Yêu cầu cụ thể đối với lò nướng, lò nướng bánh mỳ và các thiết bị nấu di dộng tương tự

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-9: Particular requirements for grills, toasters and similar portable cooking appliances

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN ISO 14050:2009

Quản lý môi trường. Thuật ngữ và định nghĩa

Environmental management. Vocabulary

240,000 đ 240,000 đ Xóa
4

TCVN 4922:1989

Tiếng ồn. Xác định các đặc tính ồn của máy trong trường âm tự do trên mặt phẳng phản xạ âm. Phương pháp đo kỹ thuật

Noise. Determination of noise characteristics of machines in free field over reflecting planes. Engineering method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 9622-2-1:2013

Bộ đấu nối dùng cho mạch điện hạ áp trong gia đình và các mục đích tương tự. Phần 2-1: Yêu cầu cụ thể đối với bộ đấu nối là thực thể riêng rẽ có khối kẹp kiểu bắt ren

Connecting devices for low-voltage circuits for household and similar purposes. Part 2-1: Particular requirements for connecting devices as separate entities with screw-type clamping units

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 890,000 đ