-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8400-27:2014Bệnh động vật Quy trình chẩn đoán Phần 27: Bệnh sán lá gan Animal disease. Diagnostic procedure. Part 27: Fasciolosis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7398:2014Tương cà chua Tomato sauce |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5095:1990Vật liệu dệt. Vải dệt thoi. Phương pháp xác định độ nhỏ của sợi tách ra từ vải Textiles - Woven fabrics construction - Method of analysis determination of linear density of yarn removed from fabrics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9619-1:2013Thử nghiệm các khí sinh ra trong quá trình cháy vật liệu cáp. Phần 1: Xác định hàm lượng khí Axit Halogen Test on gases evolved during combustion of materials from cables. Part 1: Determination of the halogen acid gas content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7921-3-2:2008Phân loại điều kiện môi trường. Phần 3-2: Phân loại theo nhóm các tham số môi trường và độ khắc nghiệt. Vận chuyển Classification of environmental conditions. Part 3-2: Classification of groups of environmental parameters and their severities. Transportation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7628-3:2007Lắp đặt thang máy. Phần 3: Thang máy phục vụ loại V Passenger lift installations. Part 3: Service lifts class V |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9625:2013Bộ đấu nối. Bộ đấu nối dùng để đấu nối các ruột dẫn nhôm trong khối kẹp bằng vật liệu bất kỳ và ruột dẫn đồng trong khối kẹp có thân bằng nhôm Connecting devices. Devices for the connection of aluminium conductors in clamping units of any material and copper conductors in aluminium bodied clamping units |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 684,000 đ | ||||