-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 13584-3:2023Hố thu nước cho tòa nhà – Phần 3: Nắp thu nước Gullies for buildings – Part 3: Access covers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 1843:1989Thép vuông cán nóng. Cỡ, thông số, kích thước Hot-rolled square steels. Sizes, parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 9562:2013Ống composite nhựa nhiệt rắn gia cường sợi thủy tinh Glass-reinforced thermosetting plastics pipes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 9627:2013Làm việc có điện. Chăn cách điện Live working. Electrical insulating blankets |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 426,000 đ |