Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.265 kết quả.
Searching result
| 5521 |
TCVN ISO 50002:2015Kiểm toán năng lượng - Các yêu cầu Energy audits - Requirements with guidance for use |
| 5522 |
TCVN ISO 9000:2015Hệ thống quản lý chất lượng - Cơ sở và từ vựng Quality management systems - Fundamentals and vocabulary |
| 5523 |
TCVN ISO 9001:2015Hệ thống quản lý chất lượng - Các yêu cầu Quality management system - Requirements |
| 5524 |
TCVN ISO/IEC 17021-1:2015Đánh giá sự phù hợp. Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý. Phần 1: Các yêu cầu Conformity assessment -- Requirements for bodies providing audit and certification of management systems -- Part 1: Requirements |
| 5525 |
TCVN ISO/IEC 17067:2015Đánh giá sự phù hợp - Nguyên tắc cơ bản trong chứng nhận sản phẩm và hướng dẫn về chương trình chứng nhận sản phẩm Conformity assessment - Fundamentals of product certification and guidelines for product certification schemes |
| 5526 |
TCVN ISO/IEC TS 17021-4:2015Đánh giá sự phù hợp. Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý. Phần 4: Yêu cầu về năng lực đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý sự kiện bền vững Conformity assessment -- Requirements for bodies providing audit and certification of management systems -- Part 4: Competence requirements for auditing and certification of event sustainability management systems |
| 5527 |
TCVN ISO/IEC TS 17021-5:2015Đánh giá sự phù hợp. Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý. Phần 5: Yêu cầu về năng lực đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý tài sản Conformity assessment -- Requirements for bodies providing audit and certification of management systems -- Part 5: Competence requirements for auditing and certification of asset management systems |
| 5528 |
TCVN ISO/IEC TS 17023:2015Đánh giá sự phù hợp. Hướng dẫn xác định thời lượng đánh giá chứng nhận hệ thống quản lý. 14 Conformity assessment -- Guidelines for determining the duration of management system certification audits |
| 5529 |
TCVN ISO/IEC TS 17027:2015Đánh giá sự phù hợp - Từ vựng về năng lực cá nhân sử dụng trong chứng nhận năng lực cá nhân Conformity assessment - Vocabulary related to competence of persons used for certification of persons |
| 5530 |
TCVN ISO/TR 14049:2015Quản lý môi trường - Đánh giá vòng đời sản phẩm - Các ví dụ minh họa cách áp dụng TCVN ISO 14044 để xác định phạm vi, mục tiêu và phân tích kiểm kê vòng đời sản phẩm Environmental management - Life cycle assessment - Illustrative examples on how to apply ISO 14044 to goal and scope definition and inventory analysis |
| 5531 |
TCVN ISO/TR 31004:2015Quản lý rủi ro - Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 31000 Risk management - Guidance for the implementation of ISO 31000 |
| 5532 |
TCVN ISO/TS 14033:2015Quản lý môi trường - Thông tin môi trường định lượng - Hướng dẫn và ví dụ. Environmental management - Quantitative environmental information - Guidelines and examples |
| 5533 |
TCVN ISO/TS 14048:2015Quản lý môi trường. Đánh giá vòng đời của sản phẩm - Định dạng tài liệu về dữ liệu Environmental management - Life cycle assessment - Data documentation format |
| 5534 |
TCVN ISO/TS 14071:2015Quản lý môi trường - Đánh giá vòng đời sản phẩm - Quá trình xem xét phản biện và năng lực của người xem xét: Các yêu cầu bổ sung và hướng dẫn đối với TCVN ISO 14044:2011 Environmental management - Life cycle assessment - Critical review processes and reviewer competencies: Additional requirements and guidelines to ISO 14044:2006 |
| 5535 |
TCVN ISO/TS 22004:2015Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 22000 Food safety management systems. Guidance on the application of ISO 22000 |
| 5536 |
TCVN 10170-10:2014Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 10: Đánh giá các biến dạng nhiệt Test conditions for machining centres - Part 10: Evaluation of thermal distortions |
| 5537 |
TCVN 10170-4:2014Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 4: Độ chính xác và khả năng lặp lại định vị của các trục tịnh tiến và quay Test conditions for machining centres - Part 4: Accuracy and repeatability of positioning of linear and rotary axes |
| 5538 |
TCVN 10170-5:2014Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 5: Độ chính xác và khả năng lặp lại định vị của các palét kẹp phôi Test conditions for machining centres - Part 5: Accuracy and repeatability of positioning of work-holding pallets |
| 5539 |
TCVN 10170-8:2014Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 8: Đánh giá đặc tính tạo công tua trong ba mặt phẳng tọa độ Test conditions for machining centres - Part 8: Evaluation of contouring performance in the three coordinate planes |
| 5540 |
TCVN 10170-9:2014Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 9: Đánh giá thời gian vận hành thay dao và thay palét Test conditions for machining centres - Part 9: Evaluation of the operating times of tool change and pallet change |
